tailgate
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa sau xe tải/xe bán tải: "tailgate" chỉ tấm cửa ở phía sau của một chiếc xe tải hoặc xe bán tải, có thể hạ xuống để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa.
Động từ:
- Bám đuôi xe: "tailgate" có nghĩa là lái xe quá sát phía sau một xe khác, ở khoảng cách nguy hiểm, thường là để gây áp lực hoặc vì thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He lowered the tailgate of his pickup truck to load the furniture. (Anh ấy hạ cửa sau của xe bán tải xuống để chất đồ đạc lên.)
- The tailgate was damaged when the truck backed into a wall. (Cửa sau xe bị hỏng khi xe tải lùi vào tường.)
Động từ:
- It is dangerous to tailgate another vehicle, especially at high speeds. (Bám đuôi xe khác là rất nguy hiểm, đặc biệt là ở tốc độ cao.)
- The driver behind me kept tailgating me even though I was already going the speed limit. (Người lái xe phía sau tôi cứ bám đuôi tôi mặc dù tôi đã chạy đúng tốc độ quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tailgate party": bữa tiệc ngoài trời trước sân vận động, thường được tổ chức ở khu vực đỗ xe, nơi mọi người ăn uống và vui chơi trước trận đấu.
- We had a great tailgate party before the football game. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngoài trời tuyệt vời trước trận bóng đá.)
"to tailgate someone": bám đuôi ai đó một cách nguy hiểm.
- If you tailgate me again, I will call the police. (Nếu anh còn bám đuôi tôi lần nữa, tôi sẽ gọi cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Tailgater (danh từ): người lái xe bám đuôi.
- Tailgaters are a common cause of rear-end collisions. (Người bám đuôi là nguyên nhân phổ biến gây ra va chạm từ phía sau.)
Tailgating (danh từ): hành động bám đuôi xe; cũng có thể chỉ hoạt động tổ chức tiệc ngoài trời trước sự kiện.
- Tailgating is considered aggressive driving. (Bám đuôi xe được coi là lái xe hung hăng.)
Từ đồng nghĩa
- Follow closely (động từ): theo sát.
- He was following closely behind the truck. (Anh ấy đang theo sát phía sau xe tải.)
- Rear gate (danh từ): cửa sau (thường dùng cho xe tải).
- The rear gate of the van was open. (Cửa sau của xe van đang mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "tailgate" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này có thể kết hợp với giới từ để tạo cụm:
- Tailgate behind: bám đuôi phía sau.
- The car tailgated behind the bus for miles. (Chiếc xe bám đuôi phía sau xe buýt hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tailgate", nhưng cụm từ "on someone's tail" (bám sát ai đó) có ý nghĩa tương tự.
- The police were on the thief's tail. (Cảnh sát đã bám sát tên trộm.)