taira
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chồn taira: Một loài động vật có vú thuộc họ Chồn (Mustelidae), sống trên cây, có đuôi dài, phân bố ở Trung Mỹ và Nam Mỹ. Loài này thường được biết đến với tên gọi "taira" (danh pháp khoa học: Eira barbara), có bộ lông màu nâu sẫm hoặc đen, với một mảng lông sáng màu ở ngực.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chồn taira là một tay leo trèo điêu luyện, thường săn chim và động vật có vú nhỏ trên ngọn cây.)
- (Trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Trung Mỹ, chồn taira được biết đến với hành vi tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as elusive as a taira": rất khó nắm bắt, lẩn tránh (ẩn dụ).
- The fugitive was as elusive as a taira in the dense jungle. (Kẻ đào tẩu khó nắm bắt như loài chồn taira trong khu rừng rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tayra (cách viết khác): Một biến thể chính tả phổ biến, thường được dùng thay thế cho "taira".
- The tayra is also known as the "honey badger" of the Americas. (Tayra còn được gọi là "lửng mật" của châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Eira barbara (danh pháp khoa học): Tên khoa học của loài chồn taira.
- Chồn taira (tên thông thường bằng tiếng Việt): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Taira" là danh từ chỉ động vật, không có các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "taira" trong tiếng Anh hay tiếng Việt.