dairy

/'deəri/
danh từ
  1. nơi trữ sản xuất sữa
  2. cửa hàng sữa
  3. trại sản suất sữa
  4. sự sản xuất sữa
  5. bầy sữa (trong trại sản xuất sữa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dairy
The farmer milks the cows at the dairy.