dairy
/'deəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi sản xuất và chế biến các sản phẩm từ sữa: Chỉ một cơ sở, trang trại hoặc nhà máy nơi sữa được lấy từ bò hoặc động vật khác và được chế biến thành các sản phẩm như bơ, phô mai, sữa chua.
- Cửa hàng bán sản phẩm từ sữa: Một cửa hàng chuyên bán sữa, bơ, phô mai và các sản phẩm liên quan.
- Ngành công nghiệp sữa: Lĩnh vực sản xuất và kinh doanh liên quan đến sữa và các sản phẩm từ sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle works on a dairy in the countryside. (Chú tôi làm việc tại một trang trại sản xuất sữa ở nông thôn.)
- We buy fresh milk from the local dairy every morning. (Chúng tôi mua sữa tươi từ cửa hàng sữa địa phương mỗi sáng.)
- The dairy industry is very important for the country's economy. (Ngành công nghiệp sữa rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dairy farm": trang trại chăn nuôi bò sữa.
- They visited a modern dairy farm to learn about milk production. (Họ đã thăm một trang trại bò sữa hiện đại để tìm hiểu về quy trình sản xuất sữa.)
"dairy cattle": bò sữa, giống bò được nuôi chủ yếu để lấy sữa.
- Holstein is a popular breed of dairy cattle. (Giống bò Holstein là một giống bò sữa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Dairying (danh từ): nghề chăn nuôi bò sữa và sản xuất các sản phẩm từ sữa.
- His family has been in dairying for three generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề chăn nuôi bò sữa được ba thế hệ.)
Dairymaid (danh từ, lịch sử): cô gái hoặc phụ nữ làm việc trong trang trại sữa, chuyên vắt sữa bò và chế biến bơ.
- Dairyman (danh từ): người đàn ông làm việc hoặc sở hữu một trang trại/cửa hàng sữa.
Từ đồng nghĩa
- Creamery: nhà máy sản xuất bơ và phô mai (tập trung vào chế biến hơn là chăn nuôi).
- Milk farm: trang trại sữa (cách gọi đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dairy" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dairy" một mình.)
danh từ
- nơi trữ và sản xuất bơ sữa
- cửa hàng bơ sữa
- trại sản suất bơ sữa
- sự sản xuất bơ sữa
- bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)