tire

/'taiə/
Học thuật
Thân thiện
tire

A car has a flat tire on the side of the road.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Mệt mỏi, cảm thấy mệt: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cạn kiệt năng lượng, cần nghỉ ngơi.
    • Chán, mất hứng thú: Cảm thấy không còn quan tâm hoặc thích thú với điều đó nữa.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm cho mệt mỏi: Khiến ai đó trở nên mệt mỏi, kiệt sức.
    • Làm cho chán ngán: Khiến ai đó mất kiên nhẫn hoặc hứng thú.
  3. Danh từ:

    • Lốp xe: Vòng đệm bằng cao su bơm hơi, bao quanh vành xe để giảm chấn động tạo lực bám.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • She tires easily after her illness. ( ấy dễ mệt sau trận ốm.)
    • He never tires of talking about his travels. (Anh ấy không bao giờ chán kể về những chuyến du lịch của mình.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The long journey tired the children. (Chuyến đi dài làm trẻ mệt mỏi.)
    • His constant complaints tire everyone. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm mọi người chán ngán.)
  • Danh từ:

    • I need to check the air pressure in my car tires. (Tôi cần kiểm tra áp suất hơi trong lốp xe ô tô.)
    • A bicycle has two tires. (Một chiếc xe đạp hai lốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tire of (something/doing something)": trở nên chán ngán, mất hứng thú với điều .

    • She began to tire of the same routine every day. ( ấy bắt đầu chán ngán với cùng một lịch trình mỗi ngày.)
  • "to tire out" (cụm động từ, thường dùngdạng bị động: "to be tired out"): làm kiệt sức hoàn toàn.

    • The kids were completely tired out after playing all day. (Bọn trẻ hoàn toàn kiệt sức sau khi chơi cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tired (Tính từ): mệt mỏi, mệt nhọc.

    • I'm too tired to go out tonight. (Tôi quá mệt để đi chơi tối nay.)
  • Tiring (Tính từ): gây mệt mỏi.

    • It was a long and tiring day. (Đó một ngày dài mệt mỏi.)
  • Tireless (Tính từ): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.

    • She is a tireless worker. ( ấy một người làm việc không biết mệt.)
  • Tyre (Danh từ): cách viết khác (Anh-Anh) của "tire" (lốp xe).

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm mệt): Exhaust, fatigue, wear out.
  • Động từ (làm chán): Bore, weary.
  • Danh từ (lốp xe): Tyre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tire out: Làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
    • Climbing the mountain tired us all out. (Việc leo núi làm tất cả chúng tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a flat tire: Bị xịt lốp, thủng lốp xe.
    • We were late because we had a flat tire on the way. (Chúng tôi đến muộn bị xịt lốp trên đường đi.)
tire

A car has a flat tire on the side of the road.

danh từ & ngoại động từ
  1. (như) tyre
ngoại động từ
  1. làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
    • the long lecture tires the audience
      buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
  2. làm chán
nội động từ
  1. mệt, mệt mỏi

Idioms

  • to tire of
    chán, không thiết
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
ngoại động từ
  1. trang điểm, trang sức
    • to tire one's head
      trang điểm cái đầu