tire
/'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Mệt mỏi, cảm thấy mệt: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cạn kiệt năng lượng, cần nghỉ ngơi.
- Chán, mất hứng thú: Cảm thấy không còn quan tâm hoặc thích thú với điều gì đó nữa.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm cho mệt mỏi: Khiến ai đó trở nên mệt mỏi, kiệt sức.
- Làm cho chán ngán: Khiến ai đó mất kiên nhẫn hoặc hứng thú.
Danh từ:
- Lốp xe: Vòng đệm bằng cao su bơm hơi, bao quanh vành xe để giảm chấn động và tạo lực bám.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- She tires easily after her illness. (Cô ấy dễ mệt sau trận ốm.)
- He never tires of talking about his travels. (Anh ấy không bao giờ chán kể về những chuyến du lịch của mình.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The long journey tired the children. (Chuyến đi dài làm lũ trẻ mệt mỏi.)
- His constant complaints tire everyone. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm mọi người chán ngán.)
Danh từ:
- I need to check the air pressure in my car tires. (Tôi cần kiểm tra áp suất hơi trong lốp xe ô tô.)
- A bicycle has two tires. (Một chiếc xe đạp có hai lốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tire of (something/doing something)": trở nên chán ngán, mất hứng thú với điều gì.
- She began to tire of the same routine every day. (Cô ấy bắt đầu chán ngán với cùng một lịch trình mỗi ngày.)
"to tire out" (cụm động từ, thường dùng ở dạng bị động: "to be tired out"): làm kiệt sức hoàn toàn.
- The kids were completely tired out after playing all day. (Bọn trẻ hoàn toàn kiệt sức sau khi chơi cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Tired (Tính từ): mệt mỏi, mệt nhọc.
- I'm too tired to go out tonight. (Tôi quá mệt để đi chơi tối nay.)
Tiring (Tính từ): gây mệt mỏi.
- It was a long and tiring day. (Đó là một ngày dài và mệt mỏi.)
Tireless (Tính từ): không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
- She is a tireless worker. (Cô ấy là một người làm việc không biết mệt.)
Tyre (Danh từ): cách viết khác (Anh-Anh) của "tire" (lốp xe).
Từ đồng nghĩa
- Động từ (làm mệt): Exhaust, fatigue, wear out.
- Động từ (làm chán): Bore, weary.
- Danh từ (lốp xe): Tyre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tire out: Làm cho ai đó cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
- Climbing the mountain tired us all out. (Việc leo núi làm tất cả chúng tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- To have a flat tire: Bị xịt lốp, thủng lốp xe.
- We were late because we had a flat tire on the way. (Chúng tôi đến muộn vì bị xịt lốp trên đường đi.)
danh từ & ngoại động từ
- (như) tyre
ngoại động từ
- làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
- the long lecture tires the audiencebuổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
- làm chán
nội động từ
- mệt, mệt mỏi
Idioms
- to tire ofchán, không thiết
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
ngoại động từ
- trang điểm, trang sức
- to tire one's headtrang điểm cái đầu