tare

/teə/
Học thuật
Thân thiện
tare

The chemist places the empty beaker on the scale as the tare.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (cân): Trọng lượng của vật chứa (như thùng, bao, bình) được trừ đi để xác định trọng lượng thực của hàng hóa bên trong.
    • (Thực vật học) Đậu tằm: Một loại cây họ đậu, tên khoa học Vicia sativa, thường được trồng làm thức ăn gia súc hoặc cây phân xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( cân):

    • Remember to subtract the tare before calculating the net weight of the rice. (Hãy nhớ trừ đi trước khi tính trọng lượng tịnh của gạo.)
    • The tare of this container is 2 kilograms. ( của thùng chứa này 2 kilôgam.)
  • Danh từ (Đậu tằm):

    • Farmers plant tare as a cover crop to enrich the soil. (Nông dân trồng đậu tằm như một loại cây che phủ để cải tạo đất.)
    • Tare is a type of vetch often used for forage. (Đậu tằm một loại cây đậu tằm thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tare weight": Trọng lượng , trọng lượng của bao bì hoặc phương tiện khi không chứa hàng hóa.
    • The tare weight of the truck is listed on its registration. (Trọng lượng của xe tải được ghi trong giấy đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Taring (danh động từ): Hành động cân , việc xác định hoặc trừ đi trọng lượng .
    • The taring process ensures accurate measurement of the chemical. (Quá trình cân đảm bảo việc đo lường hóa chất được chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • cân: Container weight, packing weight.
  • Đậu tằm: Common vetch, garden vetch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'tare' với tư cách động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tare')

tare

The chemist places the empty beaker on the scale as the tare.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tằm
danh từ
  1. (cân)
ngoại động từ
  1. cân

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tare"