tare

/teə/
danh từ
  1. (thực vật học) đậu tằm
danh từ
  1. (cân)
ngoại động từ
  1. cân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tare"

tare
The chemist places the empty beaker on the scale as the tare.