taiwan

taiwan

Taiwan is a beautiful island with lush green mountains and a scenic coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Đài Loan: Một hòn đảoĐông Nam Á, cách bờ biển Trung Quốc đại lục khoảng 100 dặm, nằmBiển Đông.
    • Chính phủ Đài Loan: Chính quyền trên đảo Đài Loan được thành lập vào năm 1949 bởi Tưởng Giới Thạch sau khi Trung Quốc đại lục bị những người Cộng sản do Mao Trạch Đông lãnh đạo chinh phục.
dụ sử dụng
  • (Đài Loan nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp các ngành công nghiệp công nghệ cao.)
  • (Chính phủ Đài Loan tuyên bố đại diện cho toàn bộ Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taiwan is a separate country": Đây một quan điểm chính trị gây tranh cãi, không được công nhận bởi nhiều quốc gia (bao gồm cả Liên Hợp Quốc).

    • Some countries recognize Taiwan as a separate country, while others view it as part of China. (Một số quốc gia công nhận Đài Loan một quốc gia riêng, trong khi những nước khác xem một phần của Trung Quốc.)
  • "Taiwan Strait": Eo biển Đài Loan, vùng nước ngăn cách đảo Đài Loan với Trung Quốc đại lục.

    • The Taiwan Strait is a strategically important waterway. (Eo biển Đài Loan một tuyến đường thủy tầm quan trọng chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Taiwanese (tính từ / danh từ): thuộc về Đài Loan, người Đài Loan.

    • Taiwanese cuisine is famous for its street food. (Ẩm thực Đài Loan nổi tiếng với đồ ăn đường phố.)
  • Taiwanization (danh từ): quá trình Đài Loan hóa, thúc đẩy bản sắc Đài Loan.

    • The Taiwanization of culture has been a controversial topic. (Quá trình Đài Loan hóa văn hóa một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Formosa: Tên của Đài Loan trong lịch sử (do người Bồ Đào Nha đặt).

    • Formosa was the name used by European explorers for the island. (Formosa tên gọi các nhà thám hiểm châu Âu dùng cho hòn đảo này.)
  • Republic of China: Tên chính thức của chính phủ Đài Loan (mặc dù không phải tất cả các quốc gia đều công nhận).

    • The Republic of China is the official name used by the government in Taipei. (Trung Hoa Dân Quốc tên chính thức được chính phủĐài Bắc sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
  • Taiwan issue: Vấn đề Đài Loan, thường chỉ tranh chấp chủ quyền giữa Trung Quốc Đài Loan.

    • The Taiwan issue remains a sensitive topic in international relations. (Vấn đề Đài Loan vẫn một chủ đề nhạy cảm trong quan hệ quốc tế.)
  • Taiwan Relations Act: Đạo luật Quan hệ Đài Loan của Hoa Kỳ.

    • The Taiwan Relations Act governs unofficial relations between the US and Taiwan. (Đạo luật Quan hệ Đài Loan điều chỉnh các mối quan hệ không chính thức giữa Mỹ Đài Loan.)
Thành ngữ liên quan
  • The Taiwan question: Câu hỏi về Đài Loan, chỉ vấn đề chưa được giải quyết về vị thế của Đài Loan.
    • The Taiwan question is often discussed in the United Nations. (Câu hỏi về Đài Loan thường được thảo luận tại Liên Hợp Quốc.)