tauon

tauon

A scientist observes a tauon decay event in a particle detector.

Định nghĩa

Danh từ: - Tauon một loại hạt hạ nguyên tử thuộc nhóm lepton, khối lượng rất lớn (gấp khoảng 3.500 lần khối lượng electron). một trong ba thế hệ lepton cùng với electron muon, thời gian tồn tại cực kỳ ngắn trước khi phân thành các hạt khác.

dụ sử dụng
  • (Tauon lepton nặng nhất được phát hiện cho đến nay.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tauon để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tauon decay": quá trình phân của tauon thành các hạt khác, thường bao gồm neutrino các hadron.

    • The tauon decay produces a muon and two neutrinos. (Quá trình phân tauon tạo ra một muon hai neutrino.)
  • "Tauon pair production": sự tạo thành cặp tauon phản tauon trong các va chạm năng lượng cao.

    • Tauon pair production is observed in particle colliders. (Sự tạo thành cặp tauon được quan sát trong các máy gia tốc hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tau (n): tên gọi tắt của tauon, thường dùng trong ngữ cảnh vật hạt.

    • The tau lepton is also called the tauon. (Lepton tau còn được gọi là tauon.)
  • Antitauon (n): phản hạt của tauon, cùng khối lượng nhưng điện tích trái dấu.

    • The antitauon annihilates with a tauon upon contact. (Phản tauon hủy diệt với tauon khi tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tau lepton: tên gọi khác của tauon, nhấn mạnh bản chất một lepton.
  • Heavy lepton: lepton nặng, chỉ chung các lepton khối lượng lớn hơn electron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tauon" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "tauon".