take issue
Động từ (cụm động từ): - Không đồng ý, phản đối, bất đồng quan điểm: "Take issue" có nghĩa là bày tỏ sự không đồng tình hoặc phản đối với một ý kiến, quan điểm, hoặc hành động nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính thức.
- (Cô ấy không đồng ý với cách quản lý dự án.)
- (Tôi phản đối tuyên bố của bạn rằng nền kinh tế đang cải thiện.)
- (Nhiều nhà khoa học bất đồng quan điểm với kết quả của nghiên cứu.)
"Take issue with someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, mang sắc thái lịch sự nhưng kiên quyết trong việc bày tỏ sự bất đồng.
- He took issue with his colleague over the budget allocation. (Anh ấy bất đồng quan điểm với đồng nghiệp về việc phân bổ ngân sách.)
"Take issue on a point": Dùng để chỉ sự bất đồng về một khía cạnh cụ thể.
- I take issue on the point that the policy is fair to everyone. (Tôi phản đối quan điểm cho rằng chính sách này công bằng với mọi người.)
Issue (danh từ): vấn đề, điểm tranh luận.
- We need to address the issue of climate change. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
Taker (danh từ): người chấp nhận (thường dùng trong cụm "no taker").
- There were no takers for the challenge. (Không có ai chấp nhận thử thách.)
- Disagree with: không đồng ý với.
- I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.)
- Object to: phản đối.
- She objects to the new policy. (Cô ấy phản đối chính sách mới.)
- Challenge: thách thức, chất vấn.
- He challenged the validity of the data. (Anh ấy chất vấn tính hợp lệ của dữ liệu.)
Take up: bắt đầu, đảm nhận hoặc thảo luận một vấn đề.
- Let's take up this issue at the next meeting. (Hãy thảo luận vấn đề này trong cuộc họp tới.)
Take on: đảm nhận hoặc chấp nhận thử thách.
- She took on the responsibility of leading the team. (Cô ấy đảm nhận trách nhiệm dẫn dắt đội.)
Take exception to: phản đối, không hài lòng về điều gì đó (mạnh hơn "take issue").
- He took exception to her comments about his work. (Anh ấy phản đối gay gắt những bình luận của cô ấy về công việc của mình.)
Beg to differ: cho phép tôi không đồng ý (lịch sự).
- I beg to differ with your conclusion. (Tôi xin phép không đồng ý với kết luận của bạn.)