talaria

talaria

Hermes wears his talaria as he delivers a message.

Định nghĩa

Danh từ: Đôi dép cánh (như đôi dép được thần Hermes mang trong nghệ thuật Hy Lạp-La ). "Talaria" một từ chuyên ngành, chỉ một phụ kiện thần thoại đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Hermes mang đôi dép cánh để di chuyển nhanh chóng giữa thế giới loài người đỉnh Olympus.)
  • (Đôi dép cánh thường được miêu tả như những đôi dép cánh trong các tác phẩm điêu khắc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don the talaria": mang đôi dép cánh (thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về thần thoại).

    • The hero donned the talaria and flew across the sky. (Người anh hùng mang đôi dép cánh bay ngang qua bầu trời.)
  • "talaria as a symbol": đôi dép cánh như một biểu tượng của tốc độ sự nhanh nhẹn.

    • In modern contexts, the talaria symbolizes swiftness and agility. (Trong bối cảnh hiện đại, đôi dép cánh tượng trưng cho sự nhanh nhẹn linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged sandals (n): dép cánh (cụm từ thay thế phổ biến hơn).

    • The winged sandals of Hermes are a famous artifact. (Đôi dép cánh của thần Hermes một hiện vật nổi tiếng.)
  • Talaria (n): không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác.

Từ đồng nghĩa
  • Winged footwear: giày dép cánh.
  • Sandals of Hermes: đôi dép của thần Hermes (thường dùng trong văn cảnh thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "talaria", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Faster than Hermes' talaria": nhanh hơn đôi dép của thần Hermes (thành ngữ so sánh, chỉ tốc độ cực nhanh).
    • The new aircraft is faster than Hermes' talaria. (Chiếc máy bay mới nhanh hơn đôi dép của thần Hermes.)