utterer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bày tỏ, người nói ra: "utterer" chỉ một người diễn đạt điều gì đó bằng lời nói, đặc biệt là người phát biểu công khai hoặc người nói nhiều.
- Người phát ra âm thanh: Trong sinh học, "utterer" còn dùng để chỉ một sinh vật có khả năng phát ra âm thanh bằng giọng nói.
- Người lưu hành tiền giả hoặc tiền xu giả: Trong ngữ cảnh pháp lý, "utterer" chỉ người cố tình đưa tiền giả vào lưu thông.
Ví dụ sử dụng
Người bày tỏ:
- He was a famous utterer of political speeches. (Ông ấy là một người phát biểu chính trị nổi tiếng.)
- She is an utterer of useful maxims. (Cô ấy là người thường thốt ra những châm ngôn hữu ích.)
Người phát ra âm thanh:
- The frog is a vocal utterer in the swamp. (Con ếch là một sinh vật phát ra âm thanh trong đầm lầy.)
- Is the giraffe an utterer of sounds? (Liệu hươu cao cổ có phải là sinh vật phát ra âm thanh không?)
Người lưu hành tiền giả:
- The police arrested an utterer of counterfeit coins. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ lưu hành tiền xu giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an utterer of foul oaths": người hay thề thốt tục tĩu.
- He was known as an utterer of foul oaths in the tavern. (Anh ta nổi tiếng là kẻ hay thề thốt tục tĩu trong quán rượu.)
"the utterer at commencement": người phát biểu tại lễ tốt nghiệp.
- The utterer at commencement gave an inspiring speech. (Người phát biểu tại lễ tốt nghiệp đã có một bài diễn văn đầy cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Utter (động từ): thốt ra, nói ra.
- He uttered a cry of pain. (Anh ấy thốt ra một tiếng kêu đau đớn.)
Utterance (danh từ): lời nói, sự phát biểu.
- Her utterance was clear and confident. (Lời phát biểu của cô ấy rõ ràng và tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Speaker: người nói, diễn giả.
- Vocalizer: người phát ra âm thanh bằng giọng nói.
- Expressor: người bày tỏ, người diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Utter out: thốt ra (thường dùng trong văn chương).
- He uttered out a secret he had kept for years. (Anh ấy thốt ra một bí mật đã giữ trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Utter a word: nói một lời.
- She didn't utter a word during the whole meeting. (Cô ấy không nói một lời nào trong suốt cuộc họp.)