tambala

Định nghĩa

Danh từ: - Tambala: Đơn vị tiền tệ phụ của Malawi, tương đương với 1/100 kwacha (đơn vị tiền tệ chính của Malawi).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả 50 tambala cho một bữa ăn nhẹ nhỏ.)
  • (Giá chỉ vài tambala, vậy rất rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tambala" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc mua bán hàng ngày tại Malawi, nơi đơn vị nhỏ hơn của kwacha.
    • The cost of a newspaper is often quoted in tambala. (Giá của một tờ báo thường được niêm yết bằng tambala.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwacha (Danh từ): Đơn vị tiền tệ chính của Malawi, 1 kwacha = 100 tambala.
    • The exchange rate is 1 dollar to 800 kwacha. (Tỷ giá hối đoái 1 đô la đổi được 800 kwacha.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent: Đơn vị tiền tệ phụ tương tự ở nhiều quốc gia khác ( dụ: Mỹ, Canada).
  • Penny: Đơn vị tiền tệ phụ của Anh (tương tự về chức năng nhưng không đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tambala".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tambala".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tambala
A shopkeeper counts out one hundred tambala coins on the counter.