time-ball

Định nghĩa

Danh từ: - Quả cầu báo giờ: "time-ball" một quả cầu trượt xuống dọc theo một cột để báo hiệu một thời điểm cố định, đặc biệt được sử dụng tại các đài thiên văn.

dụ sử dụng
  • (Quả cầu báo giờ rơi xuống đúng vào buổi trưa để báo hiệu giờ chính xác cho các tàu thuyền trong cảng.)
  • (Các đài thiên văn từng sử dụng quả cầu báo giờ để giúp thủy thủ đồng bộ hóa đồng hồ hàng hải của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop the time-ball": thả quả cầu báo giờ, một hành động nghi lễ hoặc thực tế để báo hiệu thời gian.
    • Every day at 1 PM, the observatory would drop the time-ball. (Mỗi ngày vào lúc 1 giờ chiều, đài thiên văn sẽ thả quả cầu báo giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-ball một danh từ ghép (compound noun) không biến thể phổ biến. Không nhầm lẫn với "time ball" (viết rời) đây một thuật ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Time signal ball: quả cầu tín hiệu thời gian (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Observatory time-ball: quả cầu báo giờ của đài thiên văn (nhấn mạnh vị trí sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "time-ball".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "time-ball", đây thuật ngữ kỹ thuật lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

time-ball
The time-ball drops precisely at noon.