tambourin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trống lục lạc; trống con: Một loại nhạc cụ gõ nhỏ, thường có hình trụ, một mặt bịt da, có thể có các thanh kim loại hoặc lục lạc xung quanh thân để tạo âm thanh lắc.
- Điệu vũ theo nhịp trống con: Một điệu múa dân gian truyền thống, đặc biệt ở vùng Provence của Pháp, được biểu diễn theo nhịp trống tambourin.
- Vợt trống (để chơi bóng, chơi cầu): Một loại vợt có mặt lưới căng rất chặt, tạo âm thanh như tiếng trống khi đánh bóng, thường dùng trong các trò chơi như jeu de paume (tiền thân của quần vợt) hoặc một số môn cầu lông cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musicien joue du tambourin pendant la fête. (Người nhạc công chơi trống lục lạc trong lễ hội.)
- Ils dansent une farandole au son du tambourin. (Họ nhảy điệu farandole theo tiếng trống con.)
- Au Moyen Âge, on utilisait un tambourin pour jouer au jeu de paume. (Thời Trung Cổ, người ta dùng một cái vợt trống để chơi jeu de paume.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du tambourin": Chơi trống lục lạc/tambourin.
- Elle a appris à jouer du tambourin dans un groupe folklorique. (Cô ấy đã học chơi trống lục lạc trong một nhóm dân gian.)
- "Danse au tambourin": Điệu múa có trống tambourin đệm.
- La danse au tambourin est typique de la région. (Điệu múa có trống tambourin đệm là đặc trưng của vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tambouriner (động từ): Gõ liên hồi, gõ như đánh trống.
- La pluie tambourine sur le toit. (Mưa gõ lộp độp trên mái nhà.)
- Tambourinaire (danh từ): Người chơi trống tambourin.
- Le tambourinaire mène la procession. (Người chơi trống tambourin dẫn đầu đám rước.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "trống": (trống lục lạc, trống Basque).
- Pour le sens "vợt": (vợt mặt trống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tambourin")
danh từ giống đực
- trống lục lạc; trống con
- điệu vũ theo nhịp trống con
- vợt trống (để chơi bóng, chơi cầu)