damer

ngoại động từ
  1. đầm (đất)
  2. nhồi món ăn vào
  3. nâng thành quân đam (trong cờ đam)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "damer"

Từ có nhắc đến "damer"