damer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đầm (đất): Hành động nén chặt đất hoặc vật liệu rời bằng cách dậm, đập hoặc dùng dụng cụ.
- Nhồi món ăn vào: Hành động cho thức ăn vào miệng một cách vội vàng, tham lam hoặc với số lượng lớn.
- Nâng thành quân đam (trong cờ đam): Trong trò chơi cờ đam, hành động đưa một quân cờ thông thường đến hàng cuối cùng của bàn cờ đối phương để biến nó thành một "quân đam" (dame) có khả năng di chuyển xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers damèrent le sol avant de poser les pavés. (Các công nhân đã đầm đất trước khi lát đá.)
- Il a damé toute la tarte en quelques minutes. (Anh ta đã nhồi hết cả chiếc bánh tart vào miệng chỉ trong vài phút.)
- Avec ce pion, je vais damer et gagner la partie. (Với quân cờ này, tôi sẽ nâng thành quân đam và thắng ván cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "damer le pion à quelqu'un": Vượt mặt ai đó, làm cho ai đó trở nên lép vế.
- Dans cette négociation, il a réussi à damer le pion à son concurrent. (Trong cuộc đàm phán này, anh ta đã thành công trong việc vượt mặt đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dame (danh từ): Quân đam (trong cờ), quý bà.
- Damier (danh từ): Bàn cờ đam.
- Damelage (danh từ): Hành động đầm nén.
Từ đồng nghĩa
- Tasser: Nén chặt, đầm (đất).
- Bâfrer: Ăn ngấu nghiến (thông tục, cho nghĩa "nhồi thức ăn").
- Couronner: Phong vương, làm vua (nghĩa bóng cho việc nâng quân cờ trong một số trò chơi).
ngoại động từ
- đầm (đất)
- nhồi món ăn vào
- nâng thành quân đam (trong cờ đam)