tanche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá chép nhớt, cá tinca: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có thân dày, vảy nhỏ và nhiều chất nhớt. Tên khoa học là Tinca tinca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tanche est un poisson d'eau douce. (Cá chép nhớt là một loài cá nước ngọt.)
- Le pêcheur a attrapé une belle tanche. (Người câu cá đã bắt được một con cá chép nhớt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être muet comme une tanche": (thành ngữ) câm như hến, hoàn toàn im lặng.
- Pendant l'interrogatoire, il est resté muet comme une tanche. (Trong suốt buổi thẩm vấn, anh ta vẫn câm như hến.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinca (danh từ): Tên khoa học của loài cá này, cũng được dùng như một cách gọi khác.
- Le genre Tinca ne comprend qu'une seule espèce. (Chi Tinca chỉ bao gồm một loài duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tinca (danh từ): cá tinca (tên khoa học/thay thế).
- Poisson d'eau douce (cụm danh từ): cá nước ngọt (nghĩa rộng, chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
- Être muet comme une tanche: Câm như hến, không nói một lời.
- Il connaît la réponse mais il est muet comme une tanche. (Hắn biết câu trả lời nhưng lại câm như hến.)
{{tanche}}
danh từ giống cái
- (động vật học) cá chép nhớt cá tinca