tanga

tanga

Tanga is a bustling port city on the Indian Ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố cảngđông bắc Tanzania: "tanga" tên của một thành phố cảng nằmphía đông bắc Tanzania, bên bờ Ấn Độ Dương.
    • Đơn vị tiền tệ: "tanga" cũng một đơn vị tiền tệ phụ của Tajikistan, với 100 tanga bằng 1 đồng somoni Tajikistan (Tajikistani ruble).
dụ sử dụng
  • Thành phố cảng:

    • The port of Tanga is an important economic hub in Tanzania. (Cảng Tanga một trung tâm kinh tế quan trọng ở Tanzania.)
    • Many tourists visit Tanga for its beautiful beaches and historical sites. (Nhiều khách du lịch ghé thăm Tanga những bãi biển đẹp các di tích lịch sử.)
  • Đơn vị tiền tệ:

    • The price of the item is 50 tanga. (Giá của món hàng 50 tanga.)
    • One Tajikistani ruble is equivalent to 100 tanga. (Một đồng somoni Tajikistan tương đương với 100 tanga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanga" trong ngữ cảnh địa : Thường được dùng để chỉ một địa danh cụ thể, không có nghĩa ẩn dụ.
    • The Tanga region is known for its diverse culture and natural resources. (Vùng Tanga nổi tiếng với văn hóa đa dạng tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanganyika (danh từ riêng): Tên của Tanzania, có thể gây nhầm lẫn với "tanga" nhưng một từ hoàn toàn khác.
    • Tanganyika gained independence in 1961. (Tanganyika giành độc lập vào năm 1961.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với thành phố cảng: Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng. Có thể dùng "cảng Tanga" (Tanga port) để mô tả.
  • Đối với đơn vị tiền tệ: "Phân" (tiền lẻ) – nhưng không hoàn toàn tương đương "tanga" đơn vị cụ thể của Tajikistan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "tanga" đây danh từ riêng hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tanga".