pitanga

pitanga

A ripe pitanga hangs from a branch of its tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây pitanga: Một loại cây nguồn gốc từ Brazil, thường được trồng ở California Florida, cho quả màu đỏ vị cay nhẹ. Từ "pitanga" chỉ cả cây quả của . - Quả pitanga: Quả của cây pitanga, màu đỏ tươi, vị ngọt pha chút cay, thường được dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.

dụ sử dụng
  • (Cây pitanga trong sân sau nhà tôi ra rất nhiều quả vào mỗi mùa .)
  • (Tôi đã mua một ít quả pitanga tươi từ chợ nông sản; vị ngọt hơi cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitanga" có thể được dùng để chỉ giống cây trồng đặc biệtvùng nhiệt đới.
    • The pitanga is often cultivated for its ornamental value and tasty fruit. (Cây pitanga thường được trồng giá trị trang trí quả ngon của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pitanga (danh từ, không biến đổi): Từ này thường không biến thể, nhưng đôi khi được gọi là Surinam cherry trong tiếng Anh (mặc dù không phải anh đào thực sự).
  • Pitangueira (danh từ, tiếng Bồ Đào Nha): Từ chỉ cây pitanga.
Từ đồng nghĩa
  • Surinam cherry: Tên gọi khác của quả pitanga trong tiếng Anh, nhưng cần lưu ý đây không phải anh đào thực sự.
  • Brazilian cherry: Tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh nguồn gốc Brazil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "pitanga".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pitanga".