tanka

tanka

A monk carefully unrolls a tanka in the temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh thangka (tranh tôn giáo Tây Tạng): "tanka" chỉ một loại tranh vẽ trên vải, thường mô tả các vị Phật, Bồ Tát hoặc các hình tượng tôn giáo khác trong Phật giáo Tây Tạng. Những bức tranh này thường được treo trong các tu viện hoặc dùng để thiền định.
    • Thơ tanka (thể thơ Nhật Bản): "tanka" cũng một thể thơ truyền thống của Nhật Bản, gồm 5 dòng với cấu trúc âm tiết: dòng 1 3 5 âm tiết, dòng 2, 4 5 7 âm tiết. Tổng cộng, bài thơ tanka 31 âm tiết.
dụ sử dụng
  • Tranh thangka:

    • The tanka in the monastery was painted by a famous artist. (Bức tranh thangka trong tu viện được vẽ bởi một nghệ nhân nổi tiếng.)
    • Many pilgrims buy tanka as souvenirs during their visit to Tibet. (Nhiều người hành hương mua tranh thangka làm quà lưu niệm trong chuyến thăm Tây Tạng.)
  • Thơ tanka:

    • She wrote a beautiful tanka about the cherry blossoms. ( ấy đã viết một bài thơ tanka tuyệt đẹp về hoa anh đào.)
    • The tanka is a popular form of poetry in Japan. (Thể thơ tanka một dạng thơ phổ biến ở Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tanka painting": chỉ bức tranh thangka được vẽ thủ công, thường màu sắc rực rỡ chi tiết tinh xảo.

    • The tanka painting depicts the Wheel of Life. (Bức tranh thangka mô tả Vòng luân hồi.)
  • "tanka poetry": chỉ thể thơ tanka, thường được dùng để bày tỏ cảm xúc cá nhân hoặc miêu tả thiên nhiên.

    • Tanka poetry often explores themes of love and transience. (Thơ tanka thường khám phá các chủ đề về tình yêu sựthường.)
Biến thể từ gần giống
  • Thangka (n): cách viết khác của "tanka" khi chỉ tranh tôn giáo Tây Tạng.
    • The thangka is an important artifact in Tibetan Buddhism. (Bức thangka một hiện vật quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.)
  • Waka (n): một thể thơ cổ điển Nhật Bản, trong đó tanka một dạng phụ.
    • Waka includes both tanka and choka. (Thể thơ waka bao gồm cả tanka choka.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa tranh thangka:
    • Bức họa tôn giáo: tranh vẽ về đề tài tín ngưỡng.
    • Tranh cuộn: loại tranh treo trên vải.
  • Với nghĩa thơ tanka:
    • Thơ ngắn: bài thơ độ dài hạn chế.
    • Thơ 31 âm tiết: mô tả cấu trúc của thể thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tanka".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tanka".