tange
Định nghĩa
Tange là một Danh từ riêng (Proper noun), dùng để chỉ một người cụ thể.
- Kenzo Tange (1913–2005): Một kiến trúc sư nổi tiếng người Nhật Bản, được coi là một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất của thế kỷ 20. Ông nổi bật với phong cách kết hợp kiến trúc hiện đại với các yếu tố truyền thống Nhật Bản, và là người tiên phong trong phong trào kiến trúc hiện đại Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- (Tange nổi tiếng với việc thiết kế Bảo tàng Tưởng niệm Hòa bình Hiroshima.)
- (Phong cách kiến trúc của Tange đã ảnh hưởng đến nhiều tòa nhà hiện đại của Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tange's works": Các tác phẩm của Tange, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử kiến trúc.
- Tange's works include the Tokyo Metropolitan Government Building. (Các tác phẩm của Tange bao gồm Tòa nhà Chính quyền Thủ đô Tokyo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tange (họ): Là họ của người Nhật, thường được viết là 丹下 trong tiếng Nhật.
- Kenzo Tange: Tên đầy đủ của kiến trúc sư.
- Tange (tên địa danh): Một số nơi ở Nhật Bản có tên "Tange", nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Tange" là một danh từ riêng. Trong ngữ cảnh kiến trúc, có thể so sánh với: - Kiến trúc sư Nhật Bản (Japanese architect) – chỉ chung các kiến trúc sư cùng quốc tịch.
Các cụm từ liên quan
- "Tange's design philosophy": Triết lý thiết kế của Tange.
- Tange's design philosophy emphasized the integration of nature and technology. (Triết lý thiết kế của Tange nhấn mạnh sự tích hợp giữa thiên nhiên và công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tange".