those
/ðouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ chỉ định (Determiner): Dùng để chỉ một nhóm người, vật, hoặc ý tưởng ở xa người nói hoặc đã được đề cập trước đó. Là dạng số nhiều của "that".
- Đại từ chỉ định (Pronoun): Dùng để thay thế cho một nhóm người, vật, hoặc ý tưởng ở xa hoặc đã được đề cập, tránh lặp lại danh từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ chỉ định:
- Look at those mountains in the distance. (Hãy nhìn những ngọn núi kia ở đằng xa.)
- I remember those days we spent together. (Tôi nhớ những ngày chúng ta đã ở bên nhau.)
- Đại từ chỉ định:
- These apples are fresh, but those look old. (Những quả táo này thì tươi, nhưng những quả kia trông cũ rồi.)
- I've read my emails. Have you read those? (Tôi đã đọc email của tôi rồi. Bạn đã đọc những cái kia chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Those who...": Dùng để chỉ một nhóm người cụ thể, thường mang nghĩa trang trọng.
- Those who work hard will succeed. (Những người mà làm việc chăm chỉ sẽ thành công.)
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản với "these" (những cái này).
- I prefer these shoes to those. (Tôi thích đôi giày này hơn đôi kia.)
Biến thể và từ gần giống
- That (determiner/pronoun): Đây, đó, kia (số ít). Là dạng gốc số ít của "those".
- Look at that bird. (Hãy nhìn con chim kia.)
- These (determiner/pronoun): Những cái này (số nhiều). Là từ đối lập, chỉ những thứ ở gần.
- These books are mine. (Những quyển sách này là của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- (Khi là đại từ) The ones: Những cái đó.
- I like these flowers more than the ones over there. (Tôi thích những bông hoa này hơn những bông ở đằng kia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "those" không phải là động từ)
Thành ngữ liên quan
- ... and all that jazz: Và những thứ tương tự như thế.
- The meeting was about budgets, deadlines, and all that jazz. (Cuộc họp nói về ngân sách, hạn chót, và đại loại những thứ như thế.)
tính từ chỉ định & đại từ chỉ định số nhiều của that