tarheel

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của bang Bắc Carolina (Hoa Kỳ). Từ này thường được dùng như một biệt danh thân mật hoặc trang trọng để chỉ người đến từ tiểu bang này.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Tarheel tự hào về lịch sử văn hóa của tiểu bang họ.)
  • (Anh ấy một người Tarheel chính hiệu, sinh ra lớn lênBắc Carolina.)
  • (Những người Tarheel đã ăn mừng chiến thắng của đội họ trong giải bóng rổ đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tar Heel State": Biệt danh chính thức của bang Bắc Carolina, thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc du lịch.

    • North Carolina is known as the Tar Heel State. (Bắc Carolina được biết đến với tên gọiTiểu bang Tar Heel.)
  • Trong bối cảnh thể thao, "Tarheels" (viết hoa) thường chỉ đội thể thao của Đại học Bắc Carolina tại Chapel Hill.

    • The Tarheels won the national championship in 2017. (Đội Tarheels đã giành chứcđịch quốc gia vào năm 2017.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarheel (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Carolina hoặc người dân nơi đây.
    • The Tarheel culture includes unique traditions like barbecue and bluegrass music. (Văn hóa Tarheel bao gồm các truyền thống độc đáo như thịt nướng nhạc bluegrass.)
Từ đồng nghĩa
  • North Carolinian: cư dân của Bắc Carolina (cách gọi trang trọng hơn).
    • He is a proud North Carolinian. (Anh ấy một người Bắc Carolina đầy tự hào.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "tarheel".
Thành ngữ liên quan
  • "Tarheel pride": niềm tự hào về nguồn gốc từ Bắc Carolina.
    • Even after moving away, she still shows her Tarheel pride by displaying the state flag. ( đã chuyển đi, ấy vẫn thể hiện niềm tự hào Tarheel bằng cách treo cờ tiểu bang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tarheel"

tarheel
A proud tarheel waves a state flag at a college football game.