trowel

/'trauəl/
Học thuật
Thân thiện
trowel

A gardener uses a trowel to plant a small seedling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bay: Một dụng cụ nhỏ cầm tay lưỡi kim loại phẳng, dùng để xúc, trát, hoặc san phẳng các vật liệu như vữa, xi măng, hoặc thạch cao trong xây dựng.
    • Cái xẻng bứng cây: Một dụng cụ làm vườn nhỏ lưỡi hình thìa hoặc lưỡi hẹp, dùng để đào, bứng cây con, hoặc trồng cây.
  2. Động từ:

    • Trát (bằng bay): Hành động sử dụng cái bay để áp dụng, san phẳng, hoặc định hình một vật liệu như vữa hoặc thạch cao.
    • Bứng, trồng (bằng xẻng nhỏ): Hành động sử dụng dụng cụ làm vườn nhỏ để đào hoặc trồng cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mason used a trowel to spread the mortar evenly between the bricks. (Người thợ nề dùng một cái bay để trát vữa đều giữa các viên gạch.)
    • She carefully dug around the seedling with a garden trowel before transplanting it. ( ấy cẩn thận đào xung quanh cây con bằng một cái xẻng làm vườn trước khi đánh cây đi trồng.)
  • Động từ:

    • He troweled the plaster onto the wall with smooth, even strokes. (Anh ấy trát thạch cao lên tường bằng những nhát bay mượt đều.)
    • I need to trowel these annuals into the flower bed. (Tôi cần phải trồng những cây hoa một năm này vào luống hoa bằng xẻng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay it on with a trowel": (thành ngữ) Nịnh nọt hoặc phóng đại một cách thái quá, lộ liễu.
    • His compliments were so excessive; he was really laying it on with a trowel. (Những lời khen của anh ta quá đáng; anh ta thực sự đang nịnh nọt một cách lố bịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Troweling (danh động từ): Hành động trát bằng bay.
    • Proper troweling gives the concrete a smooth finish. (Việc trát bay đúng cách tạo cho tông một bề mặt nhẵn mịn.)
  • Pointing trowel: Một loại bay nhỏ hơn, lưỡi nhọn, dùng cho các công việc tỉ mỉ như trét mạch gạch.
  • Garden trowel: Tên cụ thể cho loại dụng cụ làm vườn nhỏ, dùng để đào, trồng cây.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xây dựng): Bay, dụng cụ trát vữa.
  • Danh từ (làm vườn): Xẻng con, xẻng làm vườn, dụng cụ đào cây.
  • Động từ: Trát, san, phết (đối với vật liệu xây dựng); Đào, bứng, trồng (đối với làm vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trowel")

Thành ngữ liên quan
  • "to lay/pile it on with a trowel": Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao', đây thành ngữ chính liên quan đến từ này.
trowel

A gardener uses a trowel to plant a small seedling.

danh từ
  1. (kiến trúc) cái bay (của thợ nề)
  2. (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để đánh cây con)

Idioms

  • to lay it on with a trowel
    (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) trát bằng bay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trowel"