taroté

Học thuật
Thân thiện
taroté

Le joueur retourne une carte tarotée sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vẽ ô đơn sắc ghilưng (quân bài): "taroté" là một thuật ngữ dùng để mô tả mặt sau của một lá bài, đặc biệtbài Tarot, khi được trang trí bằng một họa tiết hình ô vuông hoặc hình học đơn sắc, lặp đi lặp lại. Mặt sau này thường giống hệt nhau cho tất cả các lá bài trong bộ, giúp người chơi không thể nhận biết lá bài khi úp mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le dos des cartes de ce jeu est taroté avec un motif géométrique bleu. (Mặt sau của các lá bài trong bộ này vẽ ô đơn sắc với họa tiết hình học màu xanh lam.)
    • Pour jouer, il faut utiliser un jeu taroté afin que personne ne puisse reconnaître les cartes. (Để chơi, cần phải dùng một bộ bài có mặt sau vẽ ô đơn sắc để không ai có thể nhận ra các lá bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeu taroté": Bộ bài có mặt sau được thiết kế với họa tiết lặp lại, đơn sắc. Đâythuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực bài lá Tarot.
    • Les cartes de tarot traditionnelles sont souvent tarotées. (Các lá bài tarot truyền thống thường có mặt sau vẽ ô đơn sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarot (danh từ): Bài Tarot, một loại bài dùng để bói toán hoặc chơi game.
  • Dos (danh từ): Mặt sau (của một vật, đặc biệtlá bài).
  • Motif (danh từ): Họa tiết, mẫu trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • À dos uni: Có mặt sau đồng nhất/đơn sắc. (Cụm từ này mô tả chung chung hơn, trong khi "taroté" thường gợi ý cụ thể đến họa tiết hình ô).
  • À motif répétitif: họa tiết lặp lại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "taroté" rất chuyên ngành ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả đặc điểm kỹ thuật của bộ bài, sách hướng dẫn chơi bài, hoặc trong cộng đồng những người sưu tầm, nghiên cứu bài Tarot.
  • Từ này bắt nguồn trực tiếp từ "tarot" (bài Tarot), kiểu thiết kế mặt sau này rất phổ biến trên các bộ bài Tarot cổ điển.
taroté

Le joueur retourne une carte tarotée sur la table.

tính từ
  1. vẽ ô đơn sắc ghilưng (quân bài)