torte

Học thuật
Thân thiện
torte

Une torte aux pommes repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh ngọt, bánh ga-tô: Một loại bánh ngọt, thường nhiều tầng, được làm từ bột, trứng, đường thường có nhân kem, trái cây hoặc các loại hạt. Đâymột loại bánh đặc biệt, thường phức tạp trang trí công phu hơn bánh ngọt thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a préparé une délicieuse torte aux pommes pour le dessert. ( ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh táo ngon tuyệt cho món tráng miệng.)
    • La Sachertorte est une célèbre torte au chocolat autrichienne. (Sachertorte là một loại bánh sô-cô-la nổi tiếng của Áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "torte" thường được dùng trong tên gọi các loại bánh đặc sản của các vùng, đặc biệt là ở Trung Âu (như Đức, Áo, Thụy ).
    • Nous avons goûté à la Linzertorte, une spécialité autrichienne. (Chúng tôi đã nếm thử Linzertorte, một đặc sản của Áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortue (n.f): Con rùa. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm gần giống).
  • Gâteau (n.m): Bánh ngọt (từ chung chung hơn).
  • Pâtisserie (n.f): Bánh ngọt, tiệm bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Gâteau (n.m): Bánh ngọt.
  • Pâtisserie (n.f): Bánh ngọt (thường chỉ các loại bánh tinh tế từ tiệm bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
torte

Une torte aux pommes repose sur la table de la cuisine.

  1. xem tort