tarte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bánh kem mứt: Một loại bánh ngọt, thường có đế bánh và được phủ lên trên bằng kem, mứt, trái cây tươi hoặc các loại nhân ngọt khác.
- (Thông tục) Cái đấm; cái tát: Một cú đánh bằng tay, thường là bất ngờ hoặc mạnh.
Tính từ:
- (Thân mật) Xấu xí; thộn (lỗi thời): Dùng để miêu tả một thứ gì đó có vẻ ngoài không đẹp mắt, lỗi mốt hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle a préparé une délicieuse tarte aux fraises pour le dessert. (Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh kem mứt dâu tây ngon tuyệt cho món tráng miệng.)
- Il lui a filé une tarte en pleine figure. (Hắn tặng cô ấy một cái tát thẳng vào mặt.)
Tính từ:
- Ce vieux canapé est vraiment tarte. (Chiếc ghế sofa cũ này trông thật là xấu xí/thộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tarte" (thân mật): Ngốc nghếch, khờ dại.
- Arrête de dire des bêtises, tu es complètement tarte ! (Đừng có nói những điều ngớ ngẩn nữa, cậu hoàn toàn ngốc nghếch đấy!)
Biến thể và từ liên quan
- Tartine (danh từ giống cái): Lát bánh mì được phết thức ăn lên trên (như bơ, mứt).
- Tartiner (động từ): Phết (bơ, mứt...) lên bánh mì.
- Tartelettes (danh từ giống cái, số nhiều): Những chiếc bánh tart nhỏ, cá nhân.
- Tartare (tính từ/danh từ): Món thịt hoặc cá sống được băm nhỏ (ví dụ: steak tartare).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh): Tourte (bánh pie, thường mặn), Flan (bánh flan), Quiche (bánh mặn có trứng và kem).
- Danh từ (cú đánh): Gifle, Claque (cái tát), Coup de poing (cú đấm).
- Tính từ (xấu xí): Moche, Laid, Disgracieux.
Thành ngữ liên quan
- "Se prendre une tarte" (thông tục): Bị tát, bị đấm.
- Il s'est pris une tarte pour avoir été insolent. (Nó bị một cái tát vì đã hỗn láo.)
- "Être à la tarte à la crème" (cũ): Là chủ đề bị chế giễu, bị công kích (xuất phát từ trò ném bánh kem vào mặt trong hài kịch).
- Ce politicien est toujours à la tarte à la crème dans les journaux satiriques. (Chính trị gia này luôn là mục tiêu bị chế giễu trên các báo châm biếm.)
danh từ giống cái
- bánh kem mứt
- Tarte aux pommesbánh kem mứt táo
- (thông tục) cái đấm; cái tát
tính từ
- (thân mật) xấu xí; thộn
- Un chapeau tartemột cái mũ xấu xí