tarsier

Học thuật
Thân thiện
tarsier

Un tarsier s'accroche à une branche dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phủ hầu: Một loài linh trưởng nhỏ, hoạt động về đêm, đôi mắt rất to đôi chân sau dài, đặc biệtcác xương cổ chân (tarsus) rất phát triển, giúp chúng nhảy xa. Chúng sống chủ yếucác đảo thuộc Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tarsier est un animal nocturne aux yeux énormes. (Phủ hầumột loài động vật hoạt động về đêm với đôi mắt rất to.)
    • On peut observer des tarsiers dans certaines forêts des Philippines. (Người ta có thể quan sát thấy những con phủ hầu trong một số khu rừng ở Philippines.)
    • Le cri du tarsier est très aigu. (Tiếng kêu của phủ hầu rất the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarsier spectral": Tên khoa học của một loài phủ hầu phổ biến.
    • Le tarsier spectral est une espèce menacée. (Phủ hầu mamột loài đang bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarsiidés (danh từ giống đực, số nhiều): Họ động vật có vú phủ hầumột thành viên (họ Phủ hầu).
    • Les tarsiidés sont une famille de primates. (Họ Phủ hầumột họ linh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Trong văn cảnh khoa học, có thể dùng tên Latinh Tarsius.
tarsier

Un tarsier s'accroche à une branche dans la forêt tropicale.

{{tarsier}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) phủ hầu

Từ có nhắc đến "tarsier"