tarsier

Định nghĩa

Danh từ: - Loài khỉ lùn (culi): "tarsier" một loài động vật nhỏ, sống về đêm leo trèo trên cây, nguồn gốc từ Indonesia Philippines. Chúng đôi mắt rất to, các ngón chân kết thúc bằng miếng đệm để hỗ trợ việc leo trèo. Đây loài linh trưởng duy nhất từ chối tất cả thực phẩm từ thực vật, sống hoàn toàn bằng côn trùng động vật xương sống nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ lùn dùng đôi mắt to của để nhìn trong bóng tối.)
  • (Loài khỉ lùn được biết đến với chế độ ăn độc đáo chỉ gồm côn trùng động vật xương sống nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarsier as a nocturnal primate": khỉ lùn như một loài linh trưởng sống về đêm.
    • The tarsier is a classic example of a nocturnal primate with specialized adaptations. (Loài khỉ lùn một dụ điển hình về loài linh trưởng sống về đêm với các thích nghi chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarsiid (danh từ): họ động vật bao gồm loài khỉ lùn.
    • The tarsiid family includes several species of tarsiers. (Họ tarsiid bao gồm một số loài khỉ lùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Culi: tên gọi khác của loài khỉ lùn trong tiếng Việt.
    • Con culi đôi mắt rất to. (Con khỉ lùn đôi mắt rất to.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt: "tarsier" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ loài vật, không cụm từ phổ biến trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "tarsier" một thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tarsier
A tarsier clings to a tree branch at night.