tartare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tartare: Dùng để mô tả một món ăn, đặc biệt là thịt hoặc cá, được phục vụ sống, thường được băm nhỏ và trộn với các loại gia vị, thảo mộc và nước sốt.
- Tartare: Cũng có thể chỉ một loại nước sốt đặc trưng, thường được làm từ mayonnaise và các gia vị như củ cải ngâm, rau mùi tây, hành tây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je voudrais un steak tartare. (Tôi muốn một phần bít tết tartare.)
- Le saumon tartare est un plat rafraîchissant. (Cá hồi tartare là một món ăn thanh mát.)
- La sauce tartare accompagne bien les frites. (Sốt tartare ăn kèm với khoai tây chiên rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la tartare": Theo kiểu tartare, được chế biến và phục vụ sống.
- Le thon est préparé à la tartare. (Cá ngừ được chế biến theo kiểu tartare.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartare (danh từ giống đực): Có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính món ăn đó.
- Commander un tartare de bœuf. (Gọi một phần tartare thịt bò.)
Từ đồng nghĩa
- Cru: Sống (dùng chung cho thực phẩm chưa nấu chín, nhưng không nhất thiết có nghĩa là được băm và trộn gia vị như "tartare").
tính từ
- (Sauce tartare) nước xốt tacta; nước xốt cải cay
- Steak tartarethịt bò sống trộn nước xốt tacta