tertre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mô đất, gò: Một chỗ đất nhô lên, một ụ đất tự nhiên hoặc nhân tạo có kích thước nhỏ hơn một ngọn đồi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà được xây dựng trên một mô đất để tránh lũ lụt.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một gò mộ có từ thời đại đồ đồng.)
- (Từ đỉnh của gò đất nhỏ, người ta có một tầm nhìn đẹp ra thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tertre funéraire": gò mộ, gò chôn cất. Đây là một thuật ngữ khảo cổ học chỉ một gò đất nhân tạo được đắp lên để chôn cất hoặc đánh dấu một khu mộ.
- Le site est connu pour ses nombreux tumulus et tertres funéraires. (Địa điểm này nổi tiếng với nhiều gò mộ đá và gò mộ đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Butte (n.f): Đồi nhỏ, gò. Thường chỉ một mô đất cao hơn và tách biệt hơn so với "tertre".
- Colline (n.f): Đồi. Cao và rộng hơn một "tertre".
- Éminence (n.f): Chỗ đất cao, gò. Cách nói trang trọng hơn.
- Tumulus (n.m): Gò mộ, đống mồ mả (thường bằng đá hoặc đất).
Từ đồng nghĩa
- Motte (n.f): Ụ đất, bờ đất.
- Monticule (n.m): Gò, đống nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tertre" một cách đặc thù.
danh từ giống đực
- mô đất, gò
- Maison sur un tertrenhà trên một mô đất
- Tertre funérairegò mộ