tertre

Học thuật
Thân thiện
tertre

La maison est construite sur un petit tertre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đất, : Một chỗ đất nhô lên, mộtđất tự nhiên hoặc nhân tạo kích thước nhỏ hơn một ngọn đồi.
Ví dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được xây dựng trên một đất để tránh lũ lụt.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một gò mộ từ thời đại đồ đồng.)
  • (Từ đỉnh của đất nhỏ, người ta có một tầm nhìn đẹp ra thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tertre funéraire": gò mộ, chôn cất. Đâymột thuật ngữ khảo cổ học chỉ một đất nhân tạo được đắp lên để chôn cất hoặc đánh dấu một khu mộ.
    • Le site est connu pour ses nombreux tumulus et tertres funéraires. (Địa điểm này nổi tiếng với nhiều gò mộ đá gò mộ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Butte (n.f): Đồi nhỏ, . Thường chỉ một đất cao hơn tách biệt hơn so với "tertre".
  • Colline (n.f): Đồi. Cao rộng hơn một "tertre".
  • Éminence (n.f): Chỗ đất cao, . Cách nói trang trọng hơn.
  • Tumulus (n.m): Gò mộ, đống mồ mả (thường bằng đá hoặc đất).
Từ đồng nghĩa
  • Motte (n.f): Ụ đất, bờ đất.
  • Monticule (n.m): , đống nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tertre" một cách đặc thù.

tertre

La maison est construite sur un petit tertre.

danh từ giống đực
  1. đất,
    • Maison sur un tertre
      nhà trên một đất
    • Tertre funéraire
      gò mộ