tartre

Học thuật
Thân thiện
tartre

Le dentiste montre le tartre sur la dent du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cáu rượu: Chất cặn lắng xuống, thường màu nâu đỏ, hình thành trong thùng rượu hoặc chai rượu vang sau một thời gian dài.
    • Cáu vôi: Lớp cặn cứng, thường màu trắng, hình thành do muối canxi magie kết tủa trong nước, bám vào thành nồi hơi, ấm đun nước hoặc đường ống.
    • Cáu răng (cao răng): Lớp màng bám cứng, màu vàng nâu, hình thành trên bề mặt răng từ mảng bám thức ăn khoáng chất trong nước bọt lâu ngày không được làm sạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut nettoyer le tartre dans la bouilloire. (Cần phải làm sạch cáu vôi trong ấm đun nước.)
    • Le dentiste a enlevé le tartre sur mes dents. (Nha sĩ đã lấy cao răng trên răng của tôi.)
    • Le vieux vin a déposé du tartre au fond de la bouteille. (Rượu vang đã lắng cáu rượu xuống đáy chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détartrer" (động từ): Hành động loại bỏ lớp cáu, cặn.

    • Je dois détartrer ma cafetière. (Tôi phải khử cặn cho máy pha phê của mình.)
  • "Antitartre" (tính từ/danh từ): Chất hoặc thiết bị chống đóng cáu.

    • Utiliser un adoucisseur d'eau antitartre. (Sử dụng máy làm mềm nước chống cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartreux, tartreuse (tính từ): chứa hoặc phủ đầy cáu.

    • Des dents tartreuses. (Những chiếc răng bị đóng cao răng.)
  • Tartrique (tính từ): Thuộc về hoặc chứa axit tartaric, một loại axit hữu cơ trong trái cây, đặc biệtnho, liên quan đến sự hình thành cáu rượu.

    • Acide tartrique. (Axit tartaric.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt: Lớp cặn lắng, chất lắng đọng (nghĩa rộng hơn).
  • Calcaire: Cặn vôi, cáu vôi (chỉ dùng cho trường hợp cáu do nước cứng).
  • Plaque dentaire: Mảng bám răng (giai đoạn đầu trước khi cứng lại thành "tartre").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tartre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tartre")

tartre

Le dentiste montre le tartre sur la dent du patient.

danh từ giống đực
  1. cáu rượu (ở thùng rượu)
  2. cáu vôi (ở nồi hơi)
  3. cáu răng