tartre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cáu rượu: Chất cặn lắng xuống, thường có màu nâu đỏ, hình thành trong thùng rượu hoặc chai rượu vang sau một thời gian dài.
- Cáu vôi: Lớp cặn cứng, thường có màu trắng, hình thành do muối canxi và magie kết tủa trong nước, bám vào thành nồi hơi, ấm đun nước hoặc đường ống.
- Cáu răng (cao răng): Lớp màng bám cứng, có màu vàng nâu, hình thành trên bề mặt răng từ mảng bám thức ăn và khoáng chất trong nước bọt lâu ngày không được làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut nettoyer le tartre dans la bouilloire. (Cần phải làm sạch cáu vôi trong ấm đun nước.)
- Le dentiste a enlevé le tartre sur mes dents. (Nha sĩ đã lấy cao răng trên răng của tôi.)
- Le vieux vin a déposé du tartre au fond de la bouteille. (Rượu vang cũ đã lắng cáu rượu xuống đáy chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Détartrer" (động từ): Hành động loại bỏ lớp cáu, cặn.
- Je dois détartrer ma cafetière. (Tôi phải khử cặn cho máy pha cà phê của mình.)
"Antitartre" (tính từ/danh từ): Chất hoặc thiết bị chống đóng cáu.
- Utiliser un adoucisseur d'eau antitartre. (Sử dụng máy làm mềm nước chống cáu.)
Biến thể và từ gần giống
Tartreux, tartreuse (tính từ): Có chứa hoặc phủ đầy cáu.
- Des dents tartreuses. (Những chiếc răng bị đóng cao răng.)
Tartrique (tính từ): Thuộc về hoặc có chứa axit tartaric, một loại axit hữu cơ có trong trái cây, đặc biệt là nho, và có liên quan đến sự hình thành cáu rượu.
- Acide tartrique. (Axit tartaric.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt: Lớp cặn lắng, chất lắng đọng (nghĩa rộng hơn).
- Calcaire: Cặn vôi, cáu vôi (chỉ dùng cho trường hợp cáu do nước cứng).
- Plaque dentaire: Mảng bám răng (giai đoạn đầu trước khi cứng lại thành "tartre").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tartre")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tartre")
danh từ giống đực
- cáu rượu (ở thùng rượu)
- cáu vôi (ở nồi hơi)
- cáu răng