tasset
Định nghĩa
Danh từ: Một trong hai mảnh giáp sắt treo từ phần dưới của giáp thân (fauld) để bảo vệ phần trên của đùi.
Ví dụ sử dụng
- (Mảnh giáp đùi của hiệp sĩ được làm bằng thép đánh bóng.)
- (Anh ấy điều chỉnh mảnh giáp đùi để đảm bảo nó che phủ đúng phần đùi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tasset thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả giáp trụ thời Trung cổ, đặc biệt là giáp tấm (plate armor). Nó là một phần của bộ giáp hoàn chỉnh, giúp tăng cường bảo vệ mà không cản trở cử động chân.
- The tasset was often articulated with overlapping plates for flexibility. (Mảnh giáp đùi thường được cấu tạo từ các tấm chồng lên nhau để tăng tính linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tassets (danh từ số nhiều): Cả hai mảnh giáp đùi (trái và phải).
- The knight's tassets were damaged in battle. (Các mảnh giáp đùi của hiệp sĩ đã bị hư hại trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Cuisses (danh từ): Giáp bảo vệ đùi, thường bao phủ toàn bộ đùi, khác với tasset chỉ bảo vệ phần trên.
Các cụm từ liên quan
- Tasset plate: Tấm giáp đùi cụ thể.
- The tasset plate was riveted to the fauld. (Tấm giáp đùi được đinh tán vào phần dưới giáp thân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tasset" do tính chuyên ngành của từ này.