toast
/toust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh mì nướng: Một lát bánh mì đã được làm nóng và chín giòn, thường có màu nâu, bằng lò nướng, máy nướng bánh mì hoặc các phương pháp khác.
- Lời chúc, chén rượu chúc mừng: Hành động nâng ly và nói lời chúc mừng, khen ngợi hoặc cầu chúc sức khỏe cho một người hoặc một sự kiện.
- Người được tôn vinh: Người là trung tâm của lời chúc mừng hoặc sự ngưỡng mộ trong một bữa tiệc hoặc sự kiện.
Động từ:
- Nướng (bánh mì): Làm cho bánh mì chín vàng và giòn bằng cách áp dụng nhiệt trực tiếp.
- Nâng cốc chúc mừng: Thực hiện hành động nâng ly và nói lời chúc mừng, thường đi kèm với việc uống một ngụm rượu, bia, hoặc đồ uống khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I like to eat toast with butter and jam for breakfast. (Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ và mứt vào bữa sáng.)
- The best man gave a heartfelt toast to the newlyweds. (Phù rể đã nâng lời chúc chân thành đến cặp tân hôn.)
- After winning the award, she was the toast of the town. (Sau khi giành giải thưởng, cô ấy là người được cả thị trấn ngưỡng mộ.)
Động từ:
- Could you please toast this bread for me? (Bạn có thể nướng giúp tôi lát bánh mì này được không?)
- We gathered to toast our friend's new job. (Chúng tôi tụ tập để nâng cốc chúc mừng công việc mới của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as warm as toast": Ấm áp, dễ chịu (như bánh mì nướng mới ra lò).
- Sitting by the fire, I felt as warm as toast. (Ngồi bên lò sưởi, tôi cảm thấy ấm áp vô cùng.)
"to have someone on toast" (thông tục, chủ yếu Anh): Hoàn toàn kiểm soát hoặc có lợi thế hơn ai đó.
- With this evidence, we've got him on toast. (Với bằng chứng này, chúng ta đã hoàn toàn kiểm soát được anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Toaster (n): Máy nướng bánh mì.
- The toaster popped up two slices of toast. (Máy nướng bánh mì bật lên hai lát bánh.)
Toasty (adj): Ấm áp và dễ chịu.
- It's nice and toasty by the fireplace. (Ở gần lò sưởi thật ấm áp và dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh mì nướng): Roasted bread.
- Danh từ/Động từ (lời chúc): Tribute, salute (n); drink to, propose a toast (v).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toast to: Nâng cốc chúc mừng điều gì đó.
- Let's toast to our friendship! (Hãy nâng cốc chúc mừng tình bạn của chúng ta!)
Thành ngữ liên quan
- To be toast (thông tục): Sẽ gặp rắc rối lớn, sẽ bị hủy diệt hoặc thất bại.
- If the boss finds out, you're toast. (Nếu sếp phát hiện ra, cậu sẽ gặp rắc rối to đấy.)
danh từ
- bánh mì nướng
Idioms
- as warm as a toast(từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai
động từ
- nướng
- sưởi ấm (chân tay...)
danh từ
- chén rượu chúc mừng
- to give a toastchuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
- người được nâng cốc chúc mừng
ngoại động từ
- chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng