ton
/tʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng (tấn): "ton" là một đơn vị đo khối lượng, có giá trị khác nhau tùy theo hệ thống đo lường.
- Một lượng rất lớn: (cách dùng thông tục) "ton" được dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc khối lượng cực kỳ lớn, không xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đơn vị đo):
- The ship can carry over 50,000 tons of cargo. (Con tàu có thể chở hơn 50.000 tấn hàng hóa.)
- A metric ton is equal to 1,000 kilograms. (Một tấn (hệ mét) bằng 1.000 kilôgam.)
Danh từ (lượng lớn):
- She has tons of books in her room. (Cô ấy có rất nhiều sách trong phòng.)
- Thanks a ton for your help! (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weigh a ton": (thành ngữ) rất nặng.
- This suitcase weighs a ton! What did you pack? (Chiếc vali này nặng quá! Bạn đã đóng gói những gì vậy?)
"Like a ton of bricks": (thành ngữ) một cách mạnh mẽ, đột ngột và áp đảo.
- The bad news hit him like a ton of bricks. (Tin xấu ập đến với anh ấy một cách chóng váng.)
Biến thể và từ liên quan
Tonne (n): Tấn (đơn vị hệ mét, chính xác 1000 kg). Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tiếng Anh Anh.
- The factory's emissions were reduced by several thousand tonnes. (Lượng khí thải của nhà máy đã giảm vài nghìn tấn.)
Tonnes (n, số nhiều): Nhiều tấn.
- Tons (n, số nhiều): Nhiều tấn; rất nhiều (trong cách dùng thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo: tonne (tấn hệ mét).
- Lượng lớn (thông tục): loads (rất nhiều), heaps (đống, rất nhiều), a lot (nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "ton")
Thành ngữ liên quan
Come down on someone like a ton of bricks: Xử lý hoặc la mắng ai đó rất nghiêm khắc và tức giận.
- If you're late again, the boss will come down on you like a ton of bricks. (Nếu bạn lại đến muộn, sếp sẽ xử lý bạn rất nặng.)
A ton of money: Một khoản tiền rất lớn.
- That new sports car must have cost a ton of money. (Chiếc xe thể thao mới đó hẳn là tốn một đống tiền.)
danh từ
- tấn
- long ton; gross tontấn Anh (1016 kg)
- metric tontấn (1000 kg)
- short ton; net tontấn Mỹ (907, 2 kg)
- ton (đơn vị dung tích tàu bè bằng 2, 831 m3)
- ton (đơn vị trọng tải của tàu bè bằng 1, 12 m3)
- (thông tục) rất nhiều
- tons of peoplerất nhiều người
- I have asked him tons of timestôi đã hỏi nó rất nhiều lần
- (nghĩa bóng) tốc độ 160 km poào ặn['tɔnəpbɔiz]
danh từ
- (từ lóng) những chàng trai thích lái mô tô 160 km poào ặn['tounl]
tính từ
- (âm nhạc) (thuộc) âm