tautness

/'tɔ:tnis/
danh từ
  1. tính căng
  2. tình trạng tốt
  3. tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

tautness
The rope's tautness kept the tent securely in place.