tautness
/'tɔ:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính căng, độ căng: Trạng thái của một vật bị kéo căng, không chùng.
- Tình trạng tốt: Trạng thái được chuẩn bị, sắp xếp hoặc duy trì một cách hiệu quả và trật tự.
- Tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị áp lực, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tautness of the rope is crucial for safety. (Độ căng của sợi dây là rất quan trọng cho sự an toàn.)
- The tautness of the ship's rigging showed the crew's skill. (Tình trạng tốt của hệ thống dây buồm trên tàu cho thấy kỹ năng của thủy thủ đoàn.)
- You could sense the tautness in the room before the announcement. (Bạn có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trước thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional tautness": Sự căng thẳng về mặt cảm xúc.
- The film masterfully portrays the emotional tautness of the characters. (Bộ phim khắc họa một cách tài tình sự căng thẳng cảm xúc của các nhân vật.)
"Narrative tautness": Sự chặt chẽ, căng thẳng trong cốt truyện (văn học, điện ảnh).
- The novel is praised for its narrative tautness and suspense. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì sự chặt chẽ và kịch tính trong cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Taut (adj): Căng, chặt; được tổ chức tốt; căng thẳng.
- Keep the rope taut. (Hãy giữ sợi dây căng.)
- A taut thriller. (Một bộ phim kinh dị căng thẳng.)
Tauten (động từ): Làm căng ra, kéo căng.
- He tautened the fabric before sewing. (Anh ấy căng tấm vải ra trước khi may.)
Từ đồng nghĩa
- Tension: Sự căng thẳng, lực căng.
- Tightness: Sự chặt chẽ, độ chặt.
- Strain: Sự căng thẳng, áp lực; sự căng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'tautness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tautness')
danh từ
- tính căng
- tình trạng tốt
- tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng