tensity

/'tensnis/ Cách viết khác : (tensity) /'tensiti/
Học thuật
Thân thiện
tensity

The rope's tensity was tested before the climb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng căng: Trạng thái vật của một vật bị kéo giãn hoặc chịu lực.
    • Tính căng thẳng: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của sự lo lắng, áp lực hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tensity of the rope was tested before the climb. (Tình trạng căng của sợi dây đã được kiểm tra trước khi leo.)
    • You could feel the tensity in the room as everyone waited for the results. (Bạn có thể cảm nhận được tính căng thẳng trong phòng khi mọi người chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tensity of the moment": Sự căng thẳng của khoảnh khắc.
    • The tensity of the moment was broken by a sudden laugh. (Sự căng thẳng của khoảnh khắc bị phá vỡ bởi một tiếng cười bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tense (adj): căng thẳng.
    • She felt very tense before the interview. ( ấy cảm thấy rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
  • Tension (n): sự căng thẳng, lực căng. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "tensity").
    • The tension in his shoulders was obvious. (Sự căng thẳngvai anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tautness: tình trạng căng.
  • Strain: sự căng thẳng, sức ép.
  • Stress: áp lực, căng thẳng.
tensity

The rope's tensity was tested before the climb.

danh từ
  1. tình trạng căng
  2. tính căng thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tensity"