tea caddy

Định nghĩa

Danh từ: Hộp đựng trà, lọ đựng trà. Đây một vật chứa, thường làm bằng kim loại, gốm sứ hoặc gỗ, được thiết kế để bảo quản trà khô, giữ cho trà luôn tươi tránh ẩm, mất mùi.

dụ sử dụng
  • ( ấy giữ loại trà xanh yêu thích của mình trong một hộp đựng trà bằng gốm đẹp.)
  • (Chiếc hộp đựng trà bạc cổ một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tea caddy thường được dùng để chỉ các hộp đựng trà nắp đậy kín, đôi khi khóa để bảo vệ trà khỏi bị lấy trộm (trong lịch sử, trà từng rất đắt đỏ).
    • In the 18th century, tea caddies were often locked to prevent servants from stealing the expensive tea. (Vào thế kỷ 18, các hộp đựng trà thường bị khóa để ngăn người hầu lấy cắp loại trà đắt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea canister (n): hộp đựng trà (thường bằng kim loại, hình trụ).
  • Tea box (n): hộp trà (có thể hộp các-tông đựng nhiều túi trà).
  • Caddy spoon (n): muỗng múc trà (dùng để lấy trà từ hộp đựng trà).
Từ đồng nghĩa
  • Tea container: vật chứa trà.
  • Tea tin: hộp thiếc đựng trà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tea caddy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "tea caddy".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tea caddy"

tea caddy
A woman opens a tea caddy on the kitchen counter.