tact

/tækt/
danh từ
  1. sự khéo xử, tài xử trí
    • to have great tact
      rất thiệp, rất khéo xử
    • tact and address
      cách xử xử lịch thiệp
    • without tact
      không khéo léo, sống sượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tact
She handled the difficult question with great tact.