tact
/tækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khéo léo trong ứng xử, tài xử trí: Khả năng nói hoặc hành động một cách tế nhị, cẩn trọng để tránh làm mất lòng hoặc xúc phạm người khác, đặc biệt trong các tình huống xã hội nhạy cảm.
- Sự lịch thiệp, sự tế nhị: Phẩm chất thể hiện sự nhạy cảm và hiểu biết về cảm xúc của người khác khi giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She handled the complaint with great tact. (Cô ấy đã xử lý lời phàn nàn với sự khéo léo tuyệt vời.)
- A good teacher needs both knowledge and tact. (Một giáo viên giỏi cần cả kiến thức lẫn sự tế nhị trong ứng xử.)
- He lacks tact and often offends people without meaning to. (Anh ấy thiếu sự khéo léo và thường vô tình làm mất lòng người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have/show tact": Có/thể hiện sự khéo léo, tế nhị.
- Diplomats must show tact in delicate negotiations. (Các nhà ngoại giao phải thể hiện sự tế nhị trong các cuộc đàm phán tế nhị.)
"A tactful remark": Một nhận xét khéo léo, tế nhị.
- He made a tactful comment to avoid an argument. (Anh ấy đưa ra một nhận xét khéo léo để tránh một cuộc tranh cãi.)
"A lapse of tact": Sự sơ suất, thiếu tế nhị trong một khoảnh khắc.
- His joke was a serious lapse of tact. (Câu đùa của anh ta là một sự thiếu tế nhị nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tactful (tính từ): Khéo léo, tế nhị, lịch thiệp.
- She gave a tactful response to the difficult question. (Cô ấy đã đưa ra một phản hồi tế nhị với câu hỏi khó.)
Tactless (tính từ): Vụng về, thiếu tế nhị, sống sượng.
- It was tactless of him to mention her weight. (Anh ta thật thiếu tế nhị khi nhắc đến cân nặng của cô ấy.)
Tactfulness (danh từ): Đức tính khéo léo, tế nhị.
- Tactlessness (danh từ): Sự vụng về, thiếu tế nhị.
Từ đồng nghĩa
- Diplomacy: Tài ngoại giao, sự khôn khéo (nhấn mạnh đến kỹ năng xử lý các mối quan hệ phức tạp).
- Discretion: Sự thận trọng, sự kín đáo (nhấn mạnh đến việc biết điều gì nên nói/ làm).
- Sensitivity: Sự nhạy cảm (nhấn mạnh đến khả năng thấu hiểu cảm xúc).
- Delicacy: Sự tinh tế, sự tế nhị.
Từ trái nghĩa
- Tactlessness: Sự thiếu tế nhị.
- Indiscretion: Sự thiếu thận trọng, sự bất cẩn.
- Clumsiness: Sự vụng về.
- Bluntness: Sự thẳng thừng, thô lỗ.
Thành ngữ liên quan
- To handle with kid gloves / To handle with tact: Xử lý một cách hết sức nhẹ nhàng và tế nhị.
- This is a sensitive issue that must be handled with tact. (Đây là một vấn đề nhạy cảm phải được xử lý một cách hết sức tế nhị.)
danh từ
- sự khéo xử, tài xử trí
- to have great tactrất thiệp, rất khéo xử
- tact and addresscách xử xử lịch thiệp
- without tactkhông khéo léo, sống sượng