touched

/tʌtʃt/
Học thuật
Thân thiện
touched

The child was deeply touched by the kind stranger's gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xúc động, cảm động: Cảm thấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ về mặt tình cảm, thường do một hành động tử tế, lòng tốt hoặc một tình huống đáng buồn.
    • Hơi điên, gàn gàn (cổ, ít dùng): tâm trí không hoàn toàn bình thường; hơi mất trí.
dụ sử dụng
  • Xúc động, cảm động:
    • She was deeply touched by their generous gift. ( ấycùng xúc động trước món quà hào phóng của họ.)
    • I was touched that he remembered my birthday. (Tôi cảm động anh ấy đã nhớ đến sinh nhật của tôi.)
  • Hơi điên (cổ):
    • The old man was thought to be a bit touched. (Ông lão bị cho hơi gàn gàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be touched by something": Bị xúc động bởi điều đó.
    • We were all touched by her story of perseverance. (Tất cả chúng tôi đều xúc động bởi câu chuyện kiên trì của ấy.)
  • "A touching moment/story": Một khoảnh khắc/câu chuyện cảm động (dùng tính từ gốc "touching").
    • It was a touching reunion after 20 years. (Đó một cuộc đoàn tụ cảm động sau 20 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Touching (adj): Gây xúc động, làm cảm động.
    • a touching speech (một bài phát biểu cảm động)
  • Touch (v): Chạm vào; làm ai đó xúc động (nghĩa gốc).
    • Her kindness touched my heart. (Lòng tốt của ấy đã chạm đến trái tim tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúc động, cảm động: Moved, affected, emotional.
  • Hơi điên (cổ): Unhinged, not quite right (informal).
Thành ngữ liên quan
  • Touched in the head: Điên, mất trí (cách nói thông tục, thường mang tính châm biếm).
    • Are you touched in the head? That's a terrible idea! (Mày điên rồi à? Ý tưởng đó tệ hại quá!)
touched

The child was deeply touched by the kind stranger's gift.

tính từ
  1. bối rối, xúc động
  2. điên điên, gàn gàn, hâm hâm
    • he seems to be slightly touched
      hắn ta hình như hơi điên điên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "touched"

Từ có nhắc đến "touched"