tea leaf

tea leaf

The store shelves held many different kinds of tea leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trà khô: "tea leaf" chỉ khô của cây trà, được sử dụng để pha trà uống.
    • trà tươi: Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể chỉ trà tươi chưa qua chế biến.
dụ sử dụng
  • trà khô:

    • She bought some high-quality tea leaves from the store. ( ấy đã mua một ít trà chất lượng cao từ cửa hàng.)
    • The tea leaves are stored in an airtight container to keep them fresh. ( trà được bảo quản trong hộp kín khí để giữ độ tươi.)
  • trà tươi:

    • The farmer picked the tea leaves early in the morning. (Người nông dân đã hái trà vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the tea leaves": bói toán bằng trà (một hình thức xem bói dựa trên hình dạng của trà trong tách).

    • She tried to read the tea leaves to predict her future. ( ấy đã thử bói trà để dự đoán tương lai của mình.)
  • "to be a tea leaf": (tiếng lóng, Anh) kẻ trộm (dựa trên cách chơi chữ trong tiếng lóng Cockney rhyming slang, "tea leaf" vần với "thief").

    • Watch out, he's a known tea leaf in this area. (Cẩn thận, hắn ta một tên trộm nổi tiếng trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea (n): trà (đồ uống hoặc trà nói chung).

    • I like to drink green tea. (Tôi thích uống trà xanh.)
  • Tea bag (n): túi trà ( trà được đóng gói sẵn trong túi).

    • He used a tea bag instead of loose tea leaves. (Anh ấy dùng túi trà thay vì trà rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea: trà (khi nói về nguyên liệu pha chế).
  • Loose tea: trà rời ( trà không đóng túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steep (the tea leaves): hãm trà (ngâm trà trong nước nóng).
    • You should steep the tea leaves for at least three minutes. (Bạn nên hãm trà ít nhất ba phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (không liên quan trực tiếp đến "tea leaf", nhưng dùng từ "tea" để chỉ sở thích).
    • This kind of music is not my cup of tea. (Thể loại nhạc này không phải sở thích của tôi.)