tea party

Định nghĩa

Danh từ:
- Bữa tiệc trà: "tea party" một buổi tụ họp xã hội, thường diễn ra vào buổi chiều, nơi trà các loại bánh ngọt, đồ ăn nhẹ được phục vụ. Đây một hoạt động tính trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào bối cảnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tổ chức một bữa tiệc trà cho bạn bè vào Chủ nhật.)
  • (Bọn trẻ đã tổ chức một bữa tiệc trà giả vờ với búp bê của chúng.)
  • (Các bữa tiệc trà buổi chiều một truyền thống phổ biếnAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a tea party": tổ chức một bữa tiệc trà. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc trà để chào mừng mùa xuân.)
  • "a tea party atmosphere": không khí nhẹ nhàng, trang nhã của một bữa tiệc trà. (Khu vườn mang không khí của một bữa tiệc trà với hoa khăn trải bàn ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea (n): trà, trà hoặc thức uống từ trà.
  • Party (n): bữa tiệc, buổi tụ họp.
  • Tea time (n): giờ uống trà (thường buổi chiều).
  • Tea party (adj): liên quan đến tiệc trà ( dụ: "tea party dress" – váy tiệc trà).
Từ đồng nghĩa
  • Afternoon tea: bữa trà chiều (thường mang tính trang trọng hơn).
  • Tea gathering: buổi tụ họp uống trà.
  • Tea reception: tiệc trà chính thức (thường trong các sự kiện xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To host a tea party: tổ chức một bữa tiệc trà. ( ấy thích tổ chức các bữa tiệc trà cho câu lạc bộ sách của mình.)
  • To attend a tea party: tham dự một bữa tiệc trà. (Bọn trẻ rất hào hứng khi tham dự bữa tiệc trà.)
Thành ngữ liên quan
  • "A storm in a teacup": chuyện ra to, sự việc nhỏ nhưng gây tranh cãi lớn. (Cuộc tranh cãi về bữa tiệc trà chỉ chuyện ra to.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tea party"

tea party
The children have a tea party with their stuffed animals.