tea trolley

Định nghĩa

Danh từ: Xe đẩy tràmột loại xe nhỏ bánh, thường nhiều tầng hoặc ngăn, được dùng để phục vụ trà, cà phê hoặc các món ăn nhẹ (bánh, kẹo) trong các bữa tiệc, khách sạn, hoặc tại nhà.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ đã mang một xe đẩy trà với bánh mì kẹp bánh ngọt.)
  • ( ấy đẩy xe đẩy trà vào phòng khách để chuẩn bị trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tea trolley" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt trong các khách sạn, nhà hàng, hoặc bữa tiệc trà kiểu Anh.
  • "to push a tea trolley": đẩy xe đẩy trà.
    • The staff pushed the tea trolley around the hotel lobby. (Nhân viên đã đẩy xe đẩy trà quanh sảnh khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea cart (n): xe đẩy trà (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
  • Serving cart (n): xe đẩy phục vụ (dùng chung cho nhiều loại đồ uống thức ăn).
  • Trolley (n): xe đẩy (nói chung, có thể dùng cho hành lý, đồ siêu thị, hoặc trà).
Từ đồng nghĩa
  • Tea cart (xe đẩy trà): thường nhỏ hơn thiết kế tinh tế hơn so với "serving cart".
  • Serving trolley (xe đẩy phục vụ): có thể dùng cho nhiều mục đích, không chỉ riêng trà.
Các cụm từ liên quan
  • "tea trolley service": dịch vụ xe đẩy trà (thường thấy trong khách sạn hoặc trên tàu hỏa).
    • The hotel offers a complimentary tea trolley service in the afternoon. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đẩy trà miễn phí vào buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bring out the tea trolley": một cách nói hài hước hoặc thân mật để chỉ việc bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động thư giãn, thường liên quan đến trà.
    • After the long meeting, it was time to bring out the tea trolley and chat. (Sau cuộc họp dài, đã đến lúc mang xe đẩy trà ra trò chuyện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tea trolley
A hostess pushes a tea trolley into the garden.