teju

Định nghĩa

Danh từ: - Thằn lằn teju: Một loài thằn lằn lớn (dài tới 3 feet) màu đen pha vàng sọc, sốngNam Mỹ. Loài này thường tấn công chuồng được dùng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn teju nổi tiếng với việc đột nhập chuồng để lấy trứng.)
  • (Ở một số vùng, người dân săn thằn lằn teju để lấy thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teju as food": thằn lằn teju được xem nguồn thực phẩm.
    • Teju is considered a delicacy in certain South American cultures. (Thằn lằn teju được coi món ngon trong một số nền văn hóa Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tegu (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "teju", chỉ cùng loài thằn lằn này.
    • The Argentine tegu is a popular pet in some countries. (Thằn lằn tegu Argentina thú cưng phổ biếnmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tegu: từ đồng nghĩa chính, thường dùng thay thế cho "teju".
  • Black-and-white tegu: tên gọi khác dựa trên màu sắc của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "teju".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "teju".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

teju
A farmer spots a teju near the chicken coop.