tempura

Định nghĩa

Danh từ: - Món tempura: Một món ăn Nhật Bản gồm rau củ hải sản được nhúng vào bột nhão (thường làm từ bột , trứng nước lạnh) rồi chiên ngập dầu cho đến khi giòn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa tempura tại nhà hàng Nhật Bản.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị tempura tôm với lớp bột chiên nhẹ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tempura một món ăn thường được dùng kèm với nước chấm (tentsuyu) làm từ nước tương, mirin dashi.
    • She dipped the tempura in tentsuyu before eating. ( ấy nhúng tempura vào nước chấm tentsuyu trước khi ăn.)
  • Tempura đôi khi được dùng như một thành phần trong các món ăn khác, chẳng hạn như tempura udon ( udon với tempura) hoặc tempura donburi (cơm tempura).
    • Tempura udon is a popular comfort food in Japan. ( udon tempura một món ăn thoải mái phổ biến ở Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempura batter (cụm danh từ): Bột nhão dùng để làm tempura.
    • The tempura batter must be ice-cold for the best texture. (Bột nhão tempura phải thật lạnh để kết cấu tốt nhất.)
  • Tempura-fry (động từ): Chiên theo kiểu tempura.
    • You can tempura-fry vegetables like sweet potato and broccoli. (Bạn có thể chiên kiểu tempura các loại rau củ như khoai lang bông cải xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Món chiên giòn: Một món ăn được chiên ngập dầu đến khi giòn, nhưng không nhất thiết phải theo phong cách Nhật Bản.
  • Fritter: Món chiên giòn tương tự, thường làm từ trái cây hoặc rau củ, nhưng không nhất thiết phải bột nhão lạnh như tempura.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tempura".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tempura".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tempura
A chef prepares fresh tempura in a restaurant kitchen.