tempera

/'tempərə/
Học thuật
Thân thiện
tempera

An artist mixes tempera paint on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu keo: Một loại chất liệu hội họa cổ điển, trong đó bột màu được trộn với chất kết dính gốc nước như lòng đỏ trứng, keo động vật hoặc các loại keo khác. Khi khô, tạo thành một lớp màng bền, mờ.
    • Kỹ thuật vẽ bằng màu keo: Phương pháp hội họa sử dụng loại màu này, thường được vẽ trên nền gỗ đã được xử lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist preferred using tempera for its luminous and matte finish. (Họa sĩ thích sử dụng màu keo hiệu ứng mờ nhưng sáng mang lại.)
    • Many medieval icons were painted with egg tempera. (Nhiều biểu tượng thời Trung Cổ được vẽ bằng màu keo trứng.)
    • Learning to paint with tempera requires understanding the balance of pigment and binder. (Học vẽ bằng màu keo đòi hỏi phải hiểu sự cân bằng giữa bột màu chất kết dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Egg tempera": Một loại tempera cụ thể phổ biến nhất, sử dụng lòng đỏ trứng làm chất kết dính. nổi tiếng với độ bền màu khả năng tạo ra các chi tiết sắc nét.
    • The durability of egg tempera is why many Renaissance masterpieces survive today. (Độ bền của màu keo trứng lý do nhiều kiệt tác thời Phục Hưng còn tồn tại đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempera painting (n): Bức tranh sơn màu keo, tác phẩm được thực hiện bằng kỹ thuật này.
    • The museum has a special collection of Italian tempera paintings. (Bảo tàng một bộ sưu tập đặc biệt các bức tranh màu keo Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg paint: Màu trứng (cách gọi khác của egg tempera).
  • Distemper: Một loại màu keo khác, thường dùng keo động vật, phổ biến trong trang trí tường vải.
Lưu ý
  • "Tempera" không nên nhầm lẫn với "temper" (tính khí) hay "temperature" (nhiệt độ). Đây một thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật.
  • Trong giáo dục phổ thông, từ "tempera paint" đôi khi được dùng để chỉ loại màu nước dạng sệt dành cho trẻ em, nhưng về mặt kỹ thuật, đây thường màu gouache hoặc poster paint, không phải tempera truyền thống.
tempera

An artist mixes tempera paint on a wooden palette.

danh từ
  1. (hội họa) màu keo