tampere

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tampere: Một thành phố công nghiệp nằmmiền nam trung tâm Phần Lan. Thành phố này nổi tiếng với các ngành công nghiệp chế tạo máy, dệt may công nghệ cao.

dụ sử dụng
  • (Tampere thành phố lớn thứ ba ở Phần Lan.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tampere để ngắm nhìn những hồ nước đẹp phòng tắm hơi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tampere region": vùng Tampere, khu vực xung quanh thành phố Tampere.

    • The Tampere region is known for its vibrant cultural scene. (Vùng Tampere nổi tiếng với khung cảnh văn hóa sôi động.)
  • "Tampere University": Đại học Tampere, một trường đại học hàng đầu tại Phần Lan.

    • She is studying engineering at Tampere University. ( ấy đang học ngành kỹ thuật tại Đại học Tampere.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamperelainen (danh từ, tính từ): người hoặc thuộc về Tampere.
    • He is a proud Tamperelainen. (Anh ấy một người Tampere đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tampere spirit": tinh thần Tampere, ám chỉ sự cần cù, sáng tạo đoàn kết của người dân địa phương.
    • The Tampere spirit is evident in the city's many innovations. (Tinh thần Tampere thể hiện qua nhiều sáng kiến của thành phố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tampere"

tampere
A family enjoys a walk along the shore of Lake Näsijärvi in Tampere.