tenace

Học thuật
Thân thiện
tenace

Un travailleur tenace termine son projet malgré les difficultés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính chắc, độ kết dính cao: Chỉ tính chất của một chất có thể dính vào bề mặt khác một cách chắc chắn.
    • Bền, bền bỉ, dai sức: Chỉ sức chịu đựng lâu dài, khả năng tồn tại hoặc tiếp tục hoạt động trong thời gian dài không suy giảm.
    • Dai dẳng, khó loại bỏ: Chỉ những thứ tồn tại lâu, khó biến mất hoặc thay đổi.
    • Khăng khăng, ngoan cố: Chỉ tính cách của một người kiên quyết giữ ý kiến hoặc theo đuổi mục tiêu một cách bền bỉ, đôi khi đến mức cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette colle est très tenace. (Loại keo này rất dính chắc.)
    • Il est un adversaire tenace au tennis. (Anh ấymột đối thủ dai sức trong quần vợt.)
    • Elle a une mémoire tenace des détails. ( ấy có một trí nhớ bền bỉ về các chi tiết.)
    • Il lutte contre une toux tenace. (Anh ấy chiến đấu với một cơn ho dai dẳng.)
    • C'est un négociateur tenace. (Đómột nhà đàm phán khăng khăng / ngoan cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odeur tenace": mùi hương dai dẳng, khó phai.

    • Le parfum laisse une odeur tenace dans la pièce. (Nước hoa để lại một mùi hương dai dẳng trong phòng.)
  • "idée tenace": ý nghĩ/ quan niệm ăn sâu, khó thay đổi.

    • Il a l'idée tenace que tout va mal tourner. (Anh taý nghĩ ăn sâu rằng mọi thứ sẽ trở nên tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténacité (danh từ giống cái): tính dính, tính bền bỉ, tính dai dẳng, sự ngoan cố.

    • La ténacité de cet athlète est admirable. (Sự bền bỉ của vận động viên này thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Tenacement (trạng từ): một cách bền bỉ, một cách dai dẳng.

    • Il poursuit tenacement son objectif. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistant: dai dẳng, lâu dài.
  • Résistant: bền, chịu đựng được.
  • Obstiné: ngoan cố, cứng đầu.
  • Collant: dính (nghĩa đen), nhưng ít dùng cho nghĩa bóng về tính cách.
Từ trái nghĩa
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
  • Faible: yếu ớt.
  • Éphémère: ngắn ngủi, chóng tàn.
  • Souple: mềm dẻo, dễ uốn (về tính cách).
tenace

Un travailleur tenace termine son projet malgré les difficultés.

tính từ
  1. dính chắc
    • Colle tenace
      hồ dính chắc
  2. bền, bền bỉ
    • Le chanvre est plus tenace que le coton
      gai dầu bền hơn bông
    • Mémoire tenace
      trí nhớ bền
    • Parfum tenace
      hương bền
    • Travailleur tenace
      người làm việc bền bỉ
  3. dai dẳng; bám riết; khăng khăng
    • Préjugés tenaces
      thành kiến dai dẳng
    • Solliciteur tenace
      người cầu xin bám riết
    • Caractère tenace
      tính khăng khăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tenace"