tendoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sào phơi, dây phơi: Một thanh dài hoặc một sợi dây được sử dụng để treo quần áo, vải vóc hoặc các vật dụng khác lên cho khô.
- (Ngành dệt) Cái ngáng, then ngực (trong khung cửi): Một bộ phận trong khung dệt cổ truyền, có chức năng căng và giữ các sợi chỉ dọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a étendu le linge sur le tendoir. (Cô ấy đã trải quần áo lên sào phơi.)
- Le vieux métier à tisser nécessite un tendoir en bois. (Khung cửi cũ cần một cái ngáng bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tendoir à linge": sào phơi quần áo (một cụm từ phổ biến để chỉ rõ mục đích sử dụng).
- J'ai acheté un nouveau tendoir à linge pour le balcon. (Tôi đã mua một sào phơi quần áo mới cho ban công.)
Biến thể và từ gần giống
- Étendoir (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sào phơi, giá phơi.
- Séchoir (n.m): Máy sấy, nơi phơi khô (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian hoặc thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Corde à linge: dây phơi quần áo.
- Barre d'étendage: thanh phơi đồ.
danh từ giống đực
- sào phơi dây phơi
- (ngành dệt) cái ngáng then ngực (trong khung cửi)