tendoir

Học thuật
Thân thiện
tendoir

Le tisserand ajuste le tendoir sur son métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sào phơi, dây phơi: Một thanh dài hoặc một sợi dây được sử dụng để treo quần áo, vải vóc hoặc các vật dụng khác lên cho khô.
    • (Ngành dệt) Cái ngáng, then ngực (trong khung cửi): Một bộ phận trong khung dệt cổ truyền, chức năng căng giữ các sợi chỉ dọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a étendu le linge sur le tendoir. ( ấy đã trải quần áo lên sào phơi.)
    • Le vieux métier à tisser nécessite un tendoir en bois. (Khung cửi cần một cái ngáng bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendoir à linge": sào phơi quần áo (một cụm từ phổ biến để chỉ mục đích sử dụng).
    • J'ai acheté un nouveau tendoir à linge pour le balcon. (Tôi đã mua một sào phơi quần áo mới cho ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendoir (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasào phơi, giá phơi.
  • Séchoir (n.m): Máy sấy, nơi phơi khô (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian hoặc thiết bị).
Từ đồng nghĩa
  • Corde à linge: dây phơi quần áo.
  • Barre d'étendage: thanh phơi đồ.
tendoir

Le tisserand ajuste le tendoir sur son métier à tisser.

danh từ giống đực
  1. sào phơi dây phơi
  2. (ngành dệt) cái ngáng then ngực (trong khung cửi)

Từ chứa "tendoir"