tender
/'tendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Toa than nước, xe than nước: Trong ngành đường sắt, "tender" là một toa xe hoặc xe chuyên dụng được nối liền với đầu máy hơi nước, dùng để chở nhiên liệu (thường là than) và nước cung cấp cho đầu máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La locomotive à vapeur est suivie de son tender. (Đầu máy hơi nước được theo sau bởi toa than nước của nó.)
- Le mécanicien vérifie le niveau d'eau dans le tender. (Người lái tàu kiểm tra mực nước trong toa than nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tender d'une locomotive": toa than nước của một đầu máy.
- Le tender de cette locomotive peut contenir dix tonnes de charbon. (Toa than nước của đầu máy này có thể chứa mười tấn than.)
Biến thể và từ gần giống
- Wagon-citerne (danh từ giống đực): toa xe chở chất lỏng (thường dùng cho đường sắt hiện đại, không chỉ dành riêng cho đầu máy hơi nước).
- Réservoir (danh từ giống đực): bể chứa, thùng chứa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong đường sắt).
Lưu ý
- Từ "tender" trong tiếng Pháp với nghĩa này là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chuyên ngành trong lĩnh vực đường sắt. Nó hoàn toàn khác biệt với tính từ "tendre" (dịu dàng, mềm) hoặc động từ "tendre" (giơ ra, căng ra).
danh từ giống đực
- (đường sắt) toa than nước, xe than nước