tendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chăng, người giăng: Chỉ người thực hiện hành động chăng, giăng, căng ra một thứ gì đó.
- Ống vặn căng, cái căng: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để làm căng, kéo căng một vật liệu như dây, vải, dây kim loại.
- Tăng đơ (ở xe đạp): Một bộ phận cụ thể trên xe đạp dùng để điều chỉnh độ căng của xích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tendeur vérifie la tension du câble. (Người chăng dây đang kiểm tra độ căng của cáp.)
- Il faut ajuster le tendeur de la chaîne de vélo. (Cần phải điều chỉnh tăng đơ xích xe đạp.)
- Ce tendeur de fil permet de maintenir la clôture droite. (Cái căng dây này cho phép giữ hàng rào thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tendeur de pièges": người chăng bẫy (thợ săn).
- Le tendeur de pièges connaît parfaitement la forêt. (Người chăng bẫy biết rõ khu rừng.)
"Tendeur de tapisseries": người chăng trướng, treo tường (thợ treo giấy dán tường hoặc thảm trang trí).
- Le tendeur de tapisseries est venu rénover le salon. (Người chăng trướng đã đến để tu sửa lại phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
Tendre (động từ): căng ra, giăng ra, chăng ra.
- Il faut tendre la corde pour qu'elle soit droite. (Cần phải căng sợi dây ra cho nó thẳng.)
Tension (danh từ giống cái): sự căng, độ căng, áp lực.
- La tension de ce fil est trop forte. (Độ căng của sợi dây này quá lớn.)
Tendeur automatique (cụm danh từ): bộ căng tự động (thường trong cơ khí).
- La courroie est équipée d'un tendeur automatique. (Dây đai được trang bị một bộ căng tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Serreur (danh từ giống đực): cái kẹp, cái siết chặt (trong một số ngữ cảnh cơ khí).
- Dispositif de tension (cụm danh từ): thiết bị tạo lực căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'tendeur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tendeur')
danh từ giống đực
- người chăng, người giăng
- Tendeur de piègesngười chăng bẫy
- Tendeur de tapisseriesngười chăng trướng treo tường
- ống vặn căng, cái căng
- Tendeur de fil métalliqueống vặn căng sợi kim loại
- tăng đơ (ở xe đạp)