tenniel
Sir John Tenniel's detailed illustrations brought the characters of Alice's Adventures in Wonderland to life.
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Tên của một người: "Tenniel" là họ của Sir John Tenniel (1820–1914), một họa sĩ biếm họa và minh họa người Anh nổi tiếng. Ông được biết đến nhiều nhất qua các bức minh họa cho cuốn sách Alice's Adventures in Wonderland (Cuộc phiêu lưu của Alice vào Xứ sở thần tiên) của Lewis Carroll.
Ví dụ sử dụng
- (Các bức minh họa của Tenniel mang tính biểu tượng và được nhận diện trên toàn thế giới.)
- (Tác phẩm của Tenniel cho tạp chí Punch đã khiến ông trở thành cái tên quen thuộc ở nước Anh thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenniel style": phong cách minh họa đặc trưng của Tenniel, thường mô tả các nhân vật kỳ ảo với đường nét sắc sảo và biểu cảm tinh tế.
- The new edition of the book features artwork inspired by the Tenniel style. (Ấn bản mới của cuốn sách có tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ phong cách Tenniel.)
Biến thể và từ gần giống
- Tennielesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Tenniel.
- The drawing had a tennielesque quality, with exaggerated features and whimsical details. (Bức vẽ có chất lượng tennielesque, với các đặc điểm phóng đại và chi tiết kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ minh họa: illustrator (người vẽ minh họa).
- Họa sĩ biếm họa: caricaturist (người vẽ tranh biếm họa).
Các cụm từ liên quan
- "Tenniel's Alice": chỉ các bức minh họa của Tenniel cho nhân vật Alice.
- Tenniel's Alice has become the definitive visual representation of the character. (Alice của Tenniel đã trở thành hình ảnh đại diện chính thức cho nhân vật này.)
Thành ngữ liên quan
- "To draw like Tenniel": vẽ với độ chính xác và sáng tạo cao, thường dùng để khen ngợi tài năng hội họa.
- Her sketches are so detailed; she draws like Tenniel. (Các bản phác thảo của cô ấy rất chi tiết; cô ấy vẽ như Tenniel vậy.)